XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2048
Âm Lịch
›
Năm 2048
›
Tháng 11
›
Ngày 1
Ngày
Ất Hợi
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Mậu Thìn
(2048)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 11 Năm 2048
亥
ÂM LỊCH
25
Ất Hợi
Nhâm Tuất (9)
Mậu Thìn (2048)
Chủ Nhật, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2048
Dương lịch:
1 tháng 11, 2048
Âm lịch:
Ngày 25 Nhâm Tuất
Can chi:
Ất Hợi
Năm:
Mậu Thìn
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2048
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
19/9
巳
Kỷ Tỵ
27
20/9
午
Canh Ngọ
28
21/9
未
Tân Mùi
29
22/9
申
Nhâm Thân
30
23/9
酉
Quý Dậu
31
24/9
戌
Giáp Tuất
1
25/9
亥
Ất Hợi
2
26/9
子
Bính Tý
3
27/9
丑
Đinh Sửu
4
28/9
寅
Mậu Dần
5
29/9
卯
Kỷ Mão
6
1/10
辰
Canh Thìn
7
2/10
巳
Tân Tỵ
8
3/10
午
Nhâm Ngọ
9
4/10
未
Quý Mùi
10
5/10
申
Giáp Thân
11
6/10
酉
Ất Dậu
12
7/10
戌
Bính Tuất
13
8/10
亥
Đinh Hợi
14
9/10
子
Mậu Tý
15
10/10
丑
Kỷ Sửu
16
11/10
寅
Canh Dần
17
12/10
卯
Tân Mão
18
13/10
辰
Nhâm Thìn
19
14/10
巳
Quý Tỵ
20
15/10
午
Giáp Ngọ
21
16/10
未
Ất Mùi
22
17/10
申
Bính Thân
23
18/10
酉
Đinh Dậu
24
19/10
戌
Mậu Tuất
25
20/10
亥
Kỷ Hợi
26
21/10
子
Canh Tý
27
22/10
丑
Tân Sửu
28
23/10
寅
Nhâm Dần
29
24/10
卯
Quý Mão
30
25/10
辰
Giáp Thìn
1
26/10
巳
Ất Tỵ
2
27/10
午
Bính Ngọ
3
28/10
未
Đinh Mùi
4
29/10
申
Mậu Thân
5
1/11
酉
Kỷ Dậu
6
2/11
戌
Canh Tuất