XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 4 Năm 2046
Âm Lịch
›
Năm 2046
›
Tháng 4
›
Ngày 12
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Nhâm Thìn
(3) Năm
Bính Dần
(2046)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 4 Năm 2046
丑
ÂM LỊCH
7
Tân Sửu
Nhâm Thìn (3)
Bính Dần (2046)
Thứ Năm, Ngày 12 Tháng 4 Năm 2046
Dương lịch:
12 tháng 4, 2046
Âm lịch:
Ngày 7 Nhâm Thìn
Can chi:
Tân Sửu
Năm:
Bính Dần
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 4 Năm 2046
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
19/2
申
Giáp Thân
27
20/2
酉
Ất Dậu
28
21/2
戌
Bính Tuất
29
22/2
亥
Đinh Hợi
30
23/2
子
Mậu Tý
31
24/2
丑
Kỷ Sửu
1
25/2
寅
Canh Dần
2
26/2
卯
Tân Mão
3
27/2
辰
Nhâm Thìn
4
28/2
巳
Quý Tỵ
5
29/2
午
Giáp Ngọ
6
1/3
未
Ất Mùi
7
2/3
申
Bính Thân
8
3/3
酉
Đinh Dậu
9
4/3
戌
Mậu Tuất
10
5/3
亥
Kỷ Hợi
11
6/3
子
Canh Tý
12
7/3
丑
Tân Sửu
13
8/3
寅
Nhâm Dần
14
9/3
卯
Quý Mão
15
10/3
辰
Giáp Thìn
16
11/3
巳
Ất Tỵ
17
12/3
午
Bính Ngọ
18
13/3
未
Đinh Mùi
19
14/3
申
Mậu Thân
20
15/3
酉
Kỷ Dậu
21
16/3
戌
Canh Tuất
22
17/3
亥
Tân Hợi
23
18/3
子
Nhâm Tý
24
19/3
丑
Quý Sửu
25
20/3
寅
Giáp Dần
26
21/3
卯
Ất Mão
27
22/3
辰
Bính Thìn
28
23/3
巳
Đinh Tỵ
29
24/3
午
Mậu Ngọ
30
25/3
未
Kỷ Mùi
1
26/3
申
Canh Thân
2
27/3
酉
Tân Dậu
3
28/3
戌
Nhâm Tuất
4
29/3
亥
Quý Hợi
5
30/3
子
Giáp Tý
6
1/4
丑
Ất Sửu