XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 12 Năm 2046
Âm Lịch
›
Năm 2046
›
Tháng 12
›
Ngày 15
Ngày
Mậu Thân
Tháng
Canh Tý
(11) Năm
Bính Dần
(2046)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 12 Năm 2046
申
ÂM LỊCH
18
Mậu Thân
Canh Tý (11)
Bính Dần (2046)
Thứ Bảy, Ngày 15 Tháng 12 Năm 2046
Dương lịch:
15 tháng 12, 2046
Âm lịch:
Ngày 18 Canh Tý
Can chi:
Mậu Thân
Năm:
Bính Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2046
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
29/10
丑
Kỷ Sửu
27
30/10
寅
Canh Dần
28
1/11
卯
Tân Mão
29
2/11
辰
Nhâm Thìn
30
3/11
巳
Quý Tỵ
1
4/11
午
Giáp Ngọ
2
5/11
未
Ất Mùi
3
6/11
申
Bính Thân
4
7/11
酉
Đinh Dậu
5
8/11
戌
Mậu Tuất
6
9/11
亥
Kỷ Hợi
7
10/11
子
Canh Tý
8
11/11
丑
Tân Sửu
9
12/11
寅
Nhâm Dần
10
13/11
卯
Quý Mão
11
14/11
辰
Giáp Thìn
12
15/11
巳
Ất Tỵ
13
16/11
午
Bính Ngọ
14
17/11
未
Đinh Mùi
15
18/11
申
Mậu Thân
16
19/11
酉
Kỷ Dậu
17
20/11
戌
Canh Tuất
18
21/11
亥
Tân Hợi
19
22/11
子
Nhâm Tý
20
23/11
丑
Quý Sửu
21
24/11
寅
Giáp Dần
22
25/11
卯
Ất Mão
23
26/11
辰
Bính Thìn
24
27/11
巳
Đinh Tỵ
25
28/11
午
Mậu Ngọ
26
29/11
未
Kỷ Mùi
27
1/12
申
Canh Thân
28
2/12
酉
Tân Dậu
29
3/12
戌
Nhâm Tuất
30
4/12
亥
Quý Hợi
31
5/12
子
Giáp Tý
1
6/12
丑
Ất Sửu
2
7/12
寅
Bính Dần
3
8/12
卯
Đinh Mão
4
9/12
辰
Mậu Thìn
5
10/12
巳
Kỷ Tỵ
6
11/12
午
Canh Ngọ