XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 1 Năm 2046
Âm Lịch
›
Năm 2046
›
Tháng 1
›
Ngày 18
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Kỷ Sửu
(12) Năm
Ất Sửu
(2045)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 1 Năm 2046
丑
ÂM LỊCH
12
Đinh Sửu
Kỷ Sửu (12)
Ất Sửu (2045)
Thứ Năm, Ngày 18 Tháng 1 Năm 2046
Dương lịch:
18 tháng 1, 2046
Âm lịch:
Ngày 12 Kỷ Sửu
Can chi:
Đinh Sửu
Năm:
Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2046
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/11
申
Canh Thân
2
26/11
酉
Tân Dậu
3
27/11
戌
Nhâm Tuất
4
28/11
亥
Quý Hợi
5
29/11
子
Giáp Tý
6
30/11
丑
Ất Sửu
7
1/12
寅
Bính Dần
8
2/12
卯
Đinh Mão
9
3/12
辰
Mậu Thìn
10
4/12
巳
Kỷ Tỵ
11
5/12
午
Canh Ngọ
12
6/12
未
Tân Mùi
13
7/12
申
Nhâm Thân
14
8/12
酉
Quý Dậu
15
9/12
戌
Giáp Tuất
16
10/12
亥
Ất Hợi
17
11/12
子
Bính Tý
18
12/12
丑
Đinh Sửu
19
13/12
寅
Mậu Dần
20
14/12
卯
Kỷ Mão
21
15/12
辰
Canh Thìn
22
16/12
巳
Tân Tỵ
23
17/12
午
Nhâm Ngọ
24
18/12
未
Quý Mùi
25
19/12
申
Giáp Thân
26
20/12
酉
Ất Dậu
27
21/12
戌
Bính Tuất
28
22/12
亥
Đinh Hợi
29
23/12
子
Mậu Tý
30
24/12
丑
Kỷ Sửu
31
25/12
寅
Canh Dần
1
26/12
卯
Tân Mão
2
27/12
辰
Nhâm Thìn
3
28/12
巳
Quý Tỵ
4
29/12
午
Giáp Ngọ