XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 2 Tháng 9 Năm 2045
Âm Lịch
›
Năm 2045
›
Tháng 9
›
Ngày 2
Ngày
Kỷ Mùi
Tháng
Giáp Thân
(7) Năm
Ất Sửu
(2045)
DƯƠNG LỊCH
2
Tháng 9 Năm 2045
未
ÂM LỊCH
21
Kỷ Mùi
Giáp Thân (7)
Ất Sửu (2045)
Ngày Quốc khánh
Thứ Bảy, Ngày 2 Tháng 9 Năm 2045
Dương lịch:
2 tháng 9, 2045
Âm lịch:
Ngày 21 Giáp Thân
Can chi:
Kỷ Mùi
Năm:
Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2045
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
16/7
寅
Giáp Dần
29
17/7
卯
Ất Mão
30
18/7
辰
Bính Thìn
31
19/7
巳
Đinh Tỵ
1
20/7
午
Mậu Ngọ
2
21/7
未
Kỷ Mùi
3
22/7
申
Canh Thân
4
23/7
酉
Tân Dậu
5
24/7
戌
Nhâm Tuất
6
25/7
亥
Quý Hợi
7
26/7
子
Giáp Tý
8
27/7
丑
Ất Sửu
9
28/7
寅
Bính Dần
10
29/7
卯
Đinh Mão
11
1/8
辰
Mậu Thìn
12
2/8
巳
Kỷ Tỵ
13
3/8
午
Canh Ngọ
14
4/8
未
Tân Mùi
15
5/8
申
Nhâm Thân
16
6/8
酉
Quý Dậu
17
7/8
戌
Giáp Tuất
18
8/8
亥
Ất Hợi
19
9/8
子
Bính Tý
20
10/8
丑
Đinh Sửu
21
11/8
寅
Mậu Dần
22
12/8
卯
Kỷ Mão
23
13/8
辰
Canh Thìn
24
14/8
巳
Tân Tỵ
25
15/8
午
Nhâm Ngọ
26
16/8
未
Quý Mùi
27
17/8
申
Giáp Thân
28
18/8
酉
Ất Dậu
29
19/8
戌
Bính Tuất
30
20/8
亥
Đinh Hợi
1
21/8
子
Mậu Tý