XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 7 Năm 2045
Âm Lịch
›
Năm 2045
›
Tháng 7
›
Ngày 10
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Nhâm Ngọ
(5) Năm
Ất Sửu
(2045)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 7 Năm 2045
丑
ÂM LỊCH
26
Ất Sửu
Nhâm Ngọ (5)
Ất Sửu (2045)
Thứ Hai, Ngày 10 Tháng 7 Năm 2045
Dương lịch:
10 tháng 7, 2045
Âm lịch:
Ngày 26 Nhâm Ngọ
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 7 Năm 2045
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
12/5
亥
Tân Hợi
27
13/5
子
Nhâm Tý
28
14/5
丑
Quý Sửu
29
15/5
寅
Giáp Dần
30
16/5
卯
Ất Mão
1
17/5
辰
Bính Thìn
2
18/5
巳
Đinh Tỵ
3
19/5
午
Mậu Ngọ
4
20/5
未
Kỷ Mùi
5
21/5
申
Canh Thân
6
22/5
酉
Tân Dậu
7
23/5
戌
Nhâm Tuất
8
24/5
亥
Quý Hợi
9
25/5
子
Giáp Tý
10
26/5
丑
Ất Sửu
11
27/5
寅
Bính Dần
12
28/5
卯
Đinh Mão
13
29/5
辰
Mậu Thìn
14
1/6
巳
Kỷ Tỵ
15
2/6
午
Canh Ngọ
16
3/6
未
Tân Mùi
17
4/6
申
Nhâm Thân
18
5/6
酉
Quý Dậu
19
6/6
戌
Giáp Tuất
20
7/6
亥
Ất Hợi
21
8/6
子
Bính Tý
22
9/6
丑
Đinh Sửu
23
10/6
寅
Mậu Dần
24
11/6
卯
Kỷ Mão
25
12/6
辰
Canh Thìn
26
13/6
巳
Tân Tỵ
27
14/6
午
Nhâm Ngọ
28
15/6
未
Quý Mùi
29
16/6
申
Giáp Thân
30
17/6
酉
Ất Dậu
31
18/6
戌
Bính Tuất
1
19/6
亥
Đinh Hợi
2
20/6
子
Mậu Tý
3
21/6
丑
Kỷ Sửu
4
22/6
寅
Canh Dần
5
23/6
卯
Tân Mão
6
24/6
辰
Nhâm Thìn