XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 5 Năm 2045
Âm Lịch
›
Năm 2045
›
Tháng 5
›
Ngày 16
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Canh Thìn
(3) Năm
Ất Sửu
(2045)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 5 Năm 2045
午
ÂM LỊCH
30
Canh Ngọ
Canh Thìn (3)
Ất Sửu (2045)
Thứ Ba, Ngày 16 Tháng 5 Năm 2045
Dương lịch:
16 tháng 5, 2045
Âm lịch:
Ngày 30 Canh Thìn
Can chi:
Canh Ngọ
Năm:
Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2045
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/3
卯
Ất Mão
2
16/3
辰
Bính Thìn
3
17/3
巳
Đinh Tỵ
4
18/3
午
Mậu Ngọ
5
19/3
未
Kỷ Mùi
6
20/3
申
Canh Thân
7
21/3
酉
Tân Dậu
8
22/3
戌
Nhâm Tuất
9
23/3
亥
Quý Hợi
10
24/3
子
Giáp Tý
11
25/3
丑
Ất Sửu
12
26/3
寅
Bính Dần
13
27/3
卯
Đinh Mão
14
28/3
辰
Mậu Thìn
15
29/3
巳
Kỷ Tỵ
16
30/3
午
Canh Ngọ
17
1/4
未
Tân Mùi
18
2/4
申
Nhâm Thân
19
3/4
酉
Quý Dậu
20
4/4
戌
Giáp Tuất
21
5/4
亥
Ất Hợi
22
6/4
子
Bính Tý
23
7/4
丑
Đinh Sửu
24
8/4
寅
Mậu Dần
25
9/4
卯
Kỷ Mão
26
10/4
辰
Canh Thìn
27
11/4
巳
Tân Tỵ
28
12/4
午
Nhâm Ngọ
29
13/4
未
Quý Mùi
30
14/4
申
Giáp Thân
31
15/4
酉
Ất Dậu
1
16/4
戌
Bính Tuất
2
17/4
亥
Đinh Hợi
3
18/4
子
Mậu Tý
4
19/4
丑
Kỷ Sửu