XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 4 Năm 2045
Âm Lịch
›
Năm 2045
›
Tháng 4
›
Ngày 16
Ngày
Canh Tý
Tháng
Kỷ Mão
(2) Năm
Ất Sửu
(2045)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 4 Năm 2045
子
ÂM LỊCH
29
Canh Tý
Kỷ Mão (2)
Ất Sửu (2045)
Chủ Nhật, Ngày 16 Tháng 4 Năm 2045
Dương lịch:
16 tháng 4, 2045
Âm lịch:
Ngày 29 Kỷ Mão
Can chi:
Canh Tý
Năm:
Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2045
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
9/2
辰
Canh Thìn
28
10/2
巳
Tân Tỵ
29
11/2
午
Nhâm Ngọ
30
12/2
未
Quý Mùi
31
13/2
申
Giáp Thân
1
14/2
酉
Ất Dậu
2
15/2
戌
Bính Tuất
3
16/2
亥
Đinh Hợi
4
17/2
子
Mậu Tý
5
18/2
丑
Kỷ Sửu
6
19/2
寅
Canh Dần
7
20/2
卯
Tân Mão
8
21/2
辰
Nhâm Thìn
9
22/2
巳
Quý Tỵ
10
23/2
午
Giáp Ngọ
11
24/2
未
Ất Mùi
12
25/2
申
Bính Thân
13
26/2
酉
Đinh Dậu
14
27/2
戌
Mậu Tuất
15
28/2
亥
Kỷ Hợi
16
29/2
子
Canh Tý
17
1/3
丑
Tân Sửu
18
2/3
寅
Nhâm Dần
19
3/3
卯
Quý Mão
20
4/3
辰
Giáp Thìn
21
5/3
巳
Ất Tỵ
22
6/3
午
Bính Ngọ
23
7/3
未
Đinh Mùi
24
8/3
申
Mậu Thân
25
9/3
酉
Kỷ Dậu
26
10/3
戌
Canh Tuất
27
11/3
亥
Tân Hợi
28
12/3
子
Nhâm Tý
29
13/3
丑
Quý Sửu
30
14/3
寅
Giáp Dần