XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 2 Năm 2045
Âm Lịch
›
Năm 2045
›
Tháng 2
›
Ngày 14
Ngày
Kỷ Hợi
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Giáp Tý
(2044)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 2 Năm 2045
亥
ÂM LỊCH
28
Kỷ Hợi
Đinh Sửu (12)
Giáp Tý (2044)
Thứ Ba, Ngày 14 Tháng 2 Năm 2045
Dương lịch:
14 tháng 2, 2045
Âm lịch:
Ngày 28 Đinh Sửu
Can chi:
Kỷ Hợi
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2045
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
13/12
申
Giáp Thân
31
14/12
酉
Ất Dậu
1
15/12
戌
Bính Tuất
2
16/12
亥
Đinh Hợi
3
17/12
子
Mậu Tý
4
18/12
丑
Kỷ Sửu
5
19/12
寅
Canh Dần
6
20/12
卯
Tân Mão
7
21/12
辰
Nhâm Thìn
8
22/12
巳
Quý Tỵ
9
23/12
午
Giáp Ngọ
10
24/12
未
Ất Mùi
11
25/12
申
Bính Thân
12
26/12
酉
Đinh Dậu
13
27/12
戌
Mậu Tuất
14
28/12
亥
Kỷ Hợi
15
29/12
子
Canh Tý
16
30/12
丑
Tân Sửu
17
1/1
寅
Nhâm Dần
18
2/1
卯
Quý Mão
19
3/1
辰
Giáp Thìn
20
4/1
巳
Ất Tỵ
21
5/1
午
Bính Ngọ
22
6/1
未
Đinh Mùi
23
7/1
申
Mậu Thân
24
8/1
酉
Kỷ Dậu
25
9/1
戌
Canh Tuất
26
10/1
亥
Tân Hợi
27
11/1
子
Nhâm Tý
28
12/1
丑
Quý Sửu
1
13/1
寅
Giáp Dần
2
14/1
卯
Ất Mão
3
15/1
辰
Bính Thìn
4
16/1
巳
Đinh Tỵ
5
17/1
午
Mậu Ngọ