XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 12 Năm 2045
Âm Lịch
›
Năm 2045
›
Tháng 12
›
Ngày 11
Ngày
Kỷ Hợi
Tháng
Mậu Tý
(11) Năm
Ất Sửu
(2045)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 12 Năm 2045
亥
ÂM LỊCH
4
Kỷ Hợi
Mậu Tý (11)
Ất Sửu (2045)
Thứ Hai, Ngày 11 Tháng 12 Năm 2045
Dương lịch:
11 tháng 12, 2045
Âm lịch:
Ngày 4 Mậu Tý
Can chi:
Kỷ Hợi
Năm:
Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2045
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
19/10
酉
Ất Dậu
28
20/10
戌
Bính Tuất
29
21/10
亥
Đinh Hợi
30
22/10
子
Mậu Tý
1
23/10
丑
Kỷ Sửu
2
24/10
寅
Canh Dần
3
25/10
卯
Tân Mão
4
26/10
辰
Nhâm Thìn
5
27/10
巳
Quý Tỵ
6
28/10
午
Giáp Ngọ
7
29/10
未
Ất Mùi
8
1/11
申
Bính Thân
9
2/11
酉
Đinh Dậu
10
3/11
戌
Mậu Tuất
11
4/11
亥
Kỷ Hợi
12
5/11
子
Canh Tý
13
6/11
丑
Tân Sửu
14
7/11
寅
Nhâm Dần
15
8/11
卯
Quý Mão
16
9/11
辰
Giáp Thìn
17
10/11
巳
Ất Tỵ
18
11/11
午
Bính Ngọ
19
12/11
未
Đinh Mùi
20
13/11
申
Mậu Thân
21
14/11
酉
Kỷ Dậu
22
15/11
戌
Canh Tuất
23
16/11
亥
Tân Hợi
24
17/11
子
Nhâm Tý
25
18/11
丑
Quý Sửu
26
19/11
寅
Giáp Dần
27
20/11
卯
Ất Mão
28
21/11
辰
Bính Thìn
29
22/11
巳
Đinh Tỵ
30
23/11
午
Mậu Ngọ
31
24/11
未
Kỷ Mùi