XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 11 Năm 2045
Âm Lịch
›
Năm 2045
›
Tháng 11
›
Ngày 18
Ngày
Bính Tý
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Ất Sửu
(2045)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 11 Năm 2045
子
ÂM LỊCH
10
Bính Tý
Đinh Hợi (10)
Ất Sửu (2045)
Tết Thường tân
Thứ Bảy, Ngày 18 Tháng 11 Năm 2045
Dương lịch:
18 tháng 11, 2045
Âm lịch:
Ngày 10 Đinh Hợi
Can chi:
Bính Tý
Năm:
Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2045
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
21/9
巳
Đinh Tỵ
31
22/9
午
Mậu Ngọ
1
23/9
未
Kỷ Mùi
2
24/9
申
Canh Thân
3
25/9
酉
Tân Dậu
4
26/9
戌
Nhâm Tuất
5
27/9
亥
Quý Hợi
6
28/9
子
Giáp Tý
7
29/9
丑
Ất Sửu
8
30/9
寅
Bính Dần
9
1/10
卯
Đinh Mão
10
2/10
辰
Mậu Thìn
11
3/10
巳
Kỷ Tỵ
12
4/10
午
Canh Ngọ
13
5/10
未
Tân Mùi
14
6/10
申
Nhâm Thân
15
7/10
酉
Quý Dậu
16
8/10
戌
Giáp Tuất
17
9/10
亥
Ất Hợi
18
10/10
子
Bính Tý
19
11/10
丑
Đinh Sửu
20
12/10
寅
Mậu Dần
21
13/10
卯
Kỷ Mão
22
14/10
辰
Canh Thìn
23
15/10
巳
Tân Tỵ
24
16/10
午
Nhâm Ngọ
25
17/10
未
Quý Mùi
26
18/10
申
Giáp Thân
27
19/10
酉
Ất Dậu
28
20/10
戌
Bính Tuất
29
21/10
亥
Đinh Hợi
30
22/10
子
Mậu Tý
1
23/10
丑
Kỷ Sửu
2
24/10
寅
Canh Dần
3
25/10
卯
Tân Mão