XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 10 Năm 2045
Âm Lịch
›
Năm 2045
›
Tháng 10
›
Ngày 29
Ngày
Bính Thìn
Tháng
Bính Tuất
(9) Năm
Ất Sửu
(2045)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 10 Năm 2045
辰
ÂM LỊCH
20
Bính Thìn
Bính Tuất (9)
Ất Sửu (2045)
Chủ Nhật, Ngày 29 Tháng 10 Năm 2045
Dương lịch:
29 tháng 10, 2045
Âm lịch:
Ngày 20 Bính Tuất
Can chi:
Bính Thìn
Năm:
Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 10 Năm 2045
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
15/8
午
Nhâm Ngọ
26
16/8
未
Quý Mùi
27
17/8
申
Giáp Thân
28
18/8
酉
Ất Dậu
29
19/8
戌
Bính Tuất
30
20/8
亥
Đinh Hợi
1
21/8
子
Mậu Tý
2
22/8
丑
Kỷ Sửu
3
23/8
寅
Canh Dần
4
24/8
卯
Tân Mão
5
25/8
辰
Nhâm Thìn
6
26/8
巳
Quý Tỵ
7
27/8
午
Giáp Ngọ
8
28/8
未
Ất Mùi
9
29/8
申
Bính Thân
10
1/9
酉
Đinh Dậu
11
2/9
戌
Mậu Tuất
12
3/9
亥
Kỷ Hợi
13
4/9
子
Canh Tý
14
5/9
丑
Tân Sửu
15
6/9
寅
Nhâm Dần
16
7/9
卯
Quý Mão
17
8/9
辰
Giáp Thìn
18
9/9
巳
Ất Tỵ
19
10/9
午
Bính Ngọ
20
11/9
未
Đinh Mùi
21
12/9
申
Mậu Thân
22
13/9
酉
Kỷ Dậu
23
14/9
戌
Canh Tuất
24
15/9
亥
Tân Hợi
25
16/9
子
Nhâm Tý
26
17/9
丑
Quý Sửu
27
18/9
寅
Giáp Dần
28
19/9
卯
Ất Mão
29
20/9
辰
Bính Thìn
30
21/9
巳
Đinh Tỵ
31
22/9
午
Mậu Ngọ
1
23/9
未
Kỷ Mùi
2
24/9
申
Canh Thân
3
25/9
酉
Tân Dậu
4
26/9
戌
Nhâm Tuất
5
27/9
亥
Quý Hợi