XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 21 Tháng 1 Năm 2045
Âm Lịch
›
Năm 2045
›
Tháng 1
›
Ngày 21
Ngày
Ất Hợi
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Giáp Tý
(2044)
DƯƠNG LỊCH
21
Tháng 1 Năm 2045
亥
ÂM LỊCH
4
Ất Hợi
Đinh Sửu (12)
Giáp Tý (2044)
Thứ Bảy, Ngày 21 Tháng 1 Năm 2045
Dương lịch:
21 tháng 1, 2045
Âm lịch:
Ngày 4 Đinh Sửu
Can chi:
Ất Hợi
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2045
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
8/11
酉
Kỷ Dậu
27
9/11
戌
Canh Tuất
28
10/11
亥
Tân Hợi
29
11/11
子
Nhâm Tý
30
12/11
丑
Quý Sửu
31
13/11
寅
Giáp Dần
1
14/11
卯
Ất Mão
2
15/11
辰
Bính Thìn
3
16/11
巳
Đinh Tỵ
4
17/11
午
Mậu Ngọ
5
18/11
未
Kỷ Mùi
6
19/11
申
Canh Thân
7
20/11
酉
Tân Dậu
8
21/11
戌
Nhâm Tuất
9
22/11
亥
Quý Hợi
10
23/11
子
Giáp Tý
11
24/11
丑
Ất Sửu
12
25/11
寅
Bính Dần
13
26/11
卯
Đinh Mão
14
27/11
辰
Mậu Thìn
15
28/11
巳
Kỷ Tỵ
16
29/11
午
Canh Ngọ
17
30/11
未
Tân Mùi
18
1/12
申
Nhâm Thân
19
2/12
酉
Quý Dậu
20
3/12
戌
Giáp Tuất
21
4/12
亥
Ất Hợi
22
5/12
子
Bính Tý
23
6/12
丑
Đinh Sửu
24
7/12
寅
Mậu Dần
25
8/12
卯
Kỷ Mão
26
9/12
辰
Canh Thìn
27
10/12
巳
Tân Tỵ
28
11/12
午
Nhâm Ngọ
29
12/12
未
Quý Mùi
30
13/12
申
Giáp Thân
31
14/12
酉
Ất Dậu
1
15/12
戌
Bính Tuất
2
16/12
亥
Đinh Hợi
3
17/12
子
Mậu Tý
4
18/12
丑
Kỷ Sửu
5
19/12
寅
Canh Dần