XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 9 Năm 2044
Âm Lịch
›
Năm 2044
›
Tháng 9
›
Ngày 18
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Nhâm Thân
(7) Năm
Giáp Tý
(2044)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 9 Năm 2044
午
ÂM LỊCH
27
Canh Ngọ
Nhâm Thân (7)
Giáp Tý (2044)
Chủ Nhật, Ngày 18 Tháng 9 Năm 2044
Dương lịch:
18 tháng 9, 2044
Âm lịch:
Ngày 27 Nhâm Thân
Can chi:
Canh Ngọ
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2044
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
7/7
戌
Canh Tuất
30
8/7
亥
Tân Hợi
31
9/7
子
Nhâm Tý
1
10/7
丑
Quý Sửu
2
11/7
寅
Giáp Dần
3
12/7
卯
Ất Mão
4
13/7
辰
Bính Thìn
5
14/7
巳
Đinh Tỵ
6
15/7
午
Mậu Ngọ
7
16/7
未
Kỷ Mùi
8
17/7
申
Canh Thân
9
18/7
酉
Tân Dậu
10
19/7
戌
Nhâm Tuất
11
20/7
亥
Quý Hợi
12
21/7
子
Giáp Tý
13
22/7
丑
Ất Sửu
14
23/7
寅
Bính Dần
15
24/7
卯
Đinh Mão
16
25/7
辰
Mậu Thìn
17
26/7
巳
Kỷ Tỵ
18
27/7
午
Canh Ngọ
19
28/7
未
Tân Mùi
20
29/7
申
Nhâm Thân
21
1/8
酉
Quý Dậu
22
2/8
戌
Giáp Tuất
23
3/8
亥
Ất Hợi
24
4/8
子
Bính Tý
25
5/8
丑
Đinh Sửu
26
6/8
寅
Mậu Dần
27
7/8
卯
Kỷ Mão
28
8/8
辰
Canh Thìn
29
9/8
巳
Tân Tỵ
30
10/8
午
Nhâm Ngọ
1
11/8
未
Quý Mùi
2
12/8
申
Giáp Thân