XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 7 Năm 2044
Âm Lịch
›
Năm 2044
›
Tháng 7
›
Ngày 10
Ngày
Canh Thân
Tháng
Tân Mùi
(6) Năm
Giáp Tý
(2044)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 7 Năm 2044
申
ÂM LỊCH
16
Canh Thân
Tân Mùi (6)
Giáp Tý (2044)
Chủ Nhật, Ngày 10 Tháng 7 Năm 2044
Dương lịch:
10 tháng 7, 2044
Âm lịch:
Ngày 16 Tân Mùi
Can chi:
Canh Thân
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 7 Năm 2044
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
3/6
未
Đinh Mùi
28
4/6
申
Mậu Thân
29
5/6
酉
Kỷ Dậu
30
6/6
戌
Canh Tuất
1
7/6
亥
Tân Hợi
2
8/6
子
Nhâm Tý
3
9/6
丑
Quý Sửu
4
10/6
寅
Giáp Dần
5
11/6
卯
Ất Mão
6
12/6
辰
Bính Thìn
7
13/6
巳
Đinh Tỵ
8
14/6
午
Mậu Ngọ
9
15/6
未
Kỷ Mùi
10
16/6
申
Canh Thân
11
17/6
酉
Tân Dậu
12
18/6
戌
Nhâm Tuất
13
19/6
亥
Quý Hợi
14
20/6
子
Giáp Tý
15
21/6
丑
Ất Sửu
16
22/6
寅
Bính Dần
17
23/6
卯
Đinh Mão
18
24/6
辰
Mậu Thìn
19
25/6
巳
Kỷ Tỵ
20
26/6
午
Canh Ngọ
21
27/6
未
Tân Mùi
22
28/6
申
Nhâm Thân
23
29/6
酉
Quý Dậu
24
30/6
戌
Giáp Tuất
25
1/7
亥
Ất Hợi
26
2/7
子
Bính Tý
27
3/7
丑
Đinh Sửu
28
4/7
寅
Mậu Dần
29
5/7
卯
Kỷ Mão
30
6/7
辰
Canh Thìn
31
7/7
巳
Tân Tỵ