XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 5 Năm 2044
Âm Lịch
›
Năm 2044
›
Tháng 5
›
Ngày 16
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Giáp Tý
(2044)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 5 Năm 2044
丑
ÂM LỊCH
19
Ất Sửu
Kỷ Tỵ (4)
Giáp Tý (2044)
Thứ Hai, Ngày 16 Tháng 5 Năm 2044
Dương lịch:
16 tháng 5, 2044
Âm lịch:
Ngày 19 Kỷ Tỵ
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2044
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
28/3
辰
Giáp Thìn
26
29/3
巳
Ất Tỵ
27
30/3
午
Bính Ngọ
28
1/4
未
Đinh Mùi
29
2/4
申
Mậu Thân
30
3/4
酉
Kỷ Dậu
1
4/4
戌
Canh Tuất
2
5/4
亥
Tân Hợi
3
6/4
子
Nhâm Tý
4
7/4
丑
Quý Sửu
5
8/4
寅
Giáp Dần
6
9/4
卯
Ất Mão
7
10/4
辰
Bính Thìn
8
11/4
巳
Đinh Tỵ
9
12/4
午
Mậu Ngọ
10
13/4
未
Kỷ Mùi
11
14/4
申
Canh Thân
12
15/4
酉
Tân Dậu
13
16/4
戌
Nhâm Tuất
14
17/4
亥
Quý Hợi
15
18/4
子
Giáp Tý
16
19/4
丑
Ất Sửu
17
20/4
寅
Bính Dần
18
21/4
卯
Đinh Mão
19
22/4
辰
Mậu Thìn
20
23/4
巳
Kỷ Tỵ
21
24/4
午
Canh Ngọ
22
25/4
未
Tân Mùi
23
26/4
申
Nhâm Thân
24
27/4
酉
Quý Dậu
25
28/4
戌
Giáp Tuất
26
29/4
亥
Ất Hợi
27
1/5
子
Bính Tý
28
2/5
丑
Đinh Sửu
29
3/5
寅
Mậu Dần
30
4/5
卯
Kỷ Mão
31
5/5
辰
Canh Thìn
1
6/5
巳
Tân Tỵ
2
7/5
午
Nhâm Ngọ
3
8/5
未
Quý Mùi
4
9/5
申
Giáp Thân
5
10/5
酉
Ất Dậu