XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 26 Tháng 2 Năm 2044
Âm Lịch
›
Năm 2044
›
Tháng 2
›
Ngày 26
Ngày
Ất Tỵ
Tháng
Bính Dần
(1) Năm
Giáp Tý
(2044)
DƯƠNG LỊCH
26
Tháng 2 Năm 2044
巳
ÂM LỊCH
28
Ất Tỵ
Bính Dần (1)
Giáp Tý (2044)
Thứ Sáu, Ngày 26 Tháng 2 Năm 2044
Dương lịch:
26 tháng 2, 2044
Âm lịch:
Ngày 28 Bính Dần
Can chi:
Ất Tỵ
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2044
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/1
辰
Canh Thìn
2
4/1
巳
Tân Tỵ
3
5/1
午
Nhâm Ngọ
4
6/1
未
Quý Mùi
5
7/1
申
Giáp Thân
6
8/1
酉
Ất Dậu
7
9/1
戌
Bính Tuất
8
10/1
亥
Đinh Hợi
9
11/1
子
Mậu Tý
10
12/1
丑
Kỷ Sửu
11
13/1
寅
Canh Dần
12
14/1
卯
Tân Mão
13
15/1
辰
Nhâm Thìn
14
16/1
巳
Quý Tỵ
15
17/1
午
Giáp Ngọ
16
18/1
未
Ất Mùi
17
19/1
申
Bính Thân
18
20/1
酉
Đinh Dậu
19
21/1
戌
Mậu Tuất
20
22/1
亥
Kỷ Hợi
21
23/1
子
Canh Tý
22
24/1
丑
Tân Sửu
23
25/1
寅
Nhâm Dần
24
26/1
卯
Quý Mão
25
27/1
辰
Giáp Thìn
26
28/1
巳
Ất Tỵ
27
29/1
午
Bính Ngọ
28
30/1
未
Đinh Mùi
29
1/2
申
Mậu Thân
1
2/2
酉
Kỷ Dậu
2
3/2
戌
Canh Tuất
3
4/2
亥
Tân Hợi
4
5/2
子
Nhâm Tý
5
6/2
丑
Quý Sửu
6
7/2
寅
Giáp Dần