XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 12 Năm 2044
Âm Lịch
›
Năm 2044
›
Tháng 12
›
Ngày 28
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Giáp Tý
(2044)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 12 Năm 2044
亥
ÂM LỊCH
10
Tân Hợi
Bính Tý (11)
Giáp Tý (2044)
Thứ Tư, Ngày 28 Tháng 12 Năm 2044
Dương lịch:
28 tháng 12, 2044
Âm lịch:
Ngày 10 Bính Tý
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2044
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
10/10
巳
Tân Tỵ
29
11/10
午
Nhâm Ngọ
30
12/10
未
Quý Mùi
1
13/10
申
Giáp Thân
2
14/10
酉
Ất Dậu
3
15/10
戌
Bính Tuất
4
16/10
亥
Đinh Hợi
5
17/10
子
Mậu Tý
6
18/10
丑
Kỷ Sửu
7
19/10
寅
Canh Dần
8
20/10
卯
Tân Mão
9
21/10
辰
Nhâm Thìn
10
22/10
巳
Quý Tỵ
11
23/10
午
Giáp Ngọ
12
24/10
未
Ất Mùi
13
25/10
申
Bính Thân
14
26/10
酉
Đinh Dậu
15
27/10
戌
Mậu Tuất
16
28/10
亥
Kỷ Hợi
17
29/10
子
Canh Tý
18
30/10
丑
Tân Sửu
19
1/11
寅
Nhâm Dần
20
2/11
卯
Quý Mão
21
3/11
辰
Giáp Thìn
22
4/11
巳
Ất Tỵ
23
5/11
午
Bính Ngọ
24
6/11
未
Đinh Mùi
25
7/11
申
Mậu Thân
26
8/11
酉
Kỷ Dậu
27
9/11
戌
Canh Tuất
28
10/11
亥
Tân Hợi
29
11/11
子
Nhâm Tý
30
12/11
丑
Quý Sửu
31
13/11
寅
Giáp Dần
1
14/11
卯
Ất Mão