XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 11 Năm 2044
Âm Lịch
›
Năm 2044
›
Tháng 11
›
Ngày 27
Ngày
Canh Thìn
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Tý
(2044)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 11 Năm 2044
辰
ÂM LỊCH
9
Canh Thìn
Ất Hợi (10)
Giáp Tý (2044)
Chủ Nhật, Ngày 27 Tháng 11 Năm 2044
Dương lịch:
27 tháng 11, 2044
Âm lịch:
Ngày 9 Ất Hợi
Can chi:
Canh Thìn
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2044
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
11/9
丑
Quý Sửu
1
12/9
寅
Giáp Dần
2
13/9
卯
Ất Mão
3
14/9
辰
Bính Thìn
4
15/9
巳
Đinh Tỵ
5
16/9
午
Mậu Ngọ
6
17/9
未
Kỷ Mùi
7
18/9
申
Canh Thân
8
19/9
酉
Tân Dậu
9
20/9
戌
Nhâm Tuất
10
21/9
亥
Quý Hợi
11
22/9
子
Giáp Tý
12
23/9
丑
Ất Sửu
13
24/9
寅
Bính Dần
14
25/9
卯
Đinh Mão
15
26/9
辰
Mậu Thìn
16
27/9
巳
Kỷ Tỵ
17
28/9
午
Canh Ngọ
18
29/9
未
Tân Mùi
19
1/10
申
Nhâm Thân
20
2/10
酉
Quý Dậu
21
3/10
戌
Giáp Tuất
22
4/10
亥
Ất Hợi
23
5/10
子
Bính Tý
24
6/10
丑
Đinh Sửu
25
7/10
寅
Mậu Dần
26
8/10
卯
Kỷ Mão
27
9/10
辰
Canh Thìn
28
10/10
巳
Tân Tỵ
29
11/10
午
Nhâm Ngọ
30
12/10
未
Quý Mùi
1
13/10
申
Giáp Thân
2
14/10
酉
Ất Dậu
3
15/10
戌
Bính Tuất
4
16/10
亥
Đinh Hợi