XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 20 Tháng 10 Năm 2044
Âm Lịch
›
Năm 2044
›
Tháng 10
›
Ngày 20
Ngày
Nhâm Dần
Tháng
Quý Dậu (nhuận)
(8) Năm
Giáp Tý
(2044)
DƯƠNG LỊCH
20
Tháng 10 Năm 2044
寅
ÂM LỊCH
30
Nhâm Dần
Quý Dậu (nhuận) (8)
Giáp Tý (2044)
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Thứ Năm, Ngày 20 Tháng 10 Năm 2044
Dương lịch:
20 tháng 10, 2044
Âm lịch:
Ngày 30 Quý Dậu (nhuận)
Can chi:
Nhâm Dần
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2044
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
6/8
寅
Mậu Dần
27
7/8
卯
Kỷ Mão
28
8/8
辰
Canh Thìn
29
9/8
巳
Tân Tỵ
30
10/8
午
Nhâm Ngọ
1
11/8
未
Quý Mùi
2
12/8
申
Giáp Thân
3
13/8
酉
Ất Dậu
4
14/8
戌
Bính Tuất
5
15/8
亥
Đinh Hợi
6
16/8
子
Mậu Tý
7
17/8
丑
Kỷ Sửu
8
18/8
寅
Canh Dần
9
19/8
卯
Tân Mão
10
20/8
辰
Nhâm Thìn
11
21/8
巳
Quý Tỵ
12
22/8
午
Giáp Ngọ
13
23/8
未
Ất Mùi
14
24/8
申
Bính Thân
15
25/8
酉
Đinh Dậu
16
26/8
戌
Mậu Tuất
17
27/8
亥
Kỷ Hợi
18
28/8
子
Canh Tý
19
29/8
丑
Tân Sửu
20
30/8
寅
Nhâm Dần
21
1/9
卯
Quý Mão
22
2/9
辰
Giáp Thìn
23
3/9
巳
Ất Tỵ
24
4/9
午
Bính Ngọ
25
5/9
未
Đinh Mùi
26
6/9
申
Mậu Thân
27
7/9
酉
Kỷ Dậu
28
8/9
戌
Canh Tuất
29
9/9
亥
Tân Hợi
30
10/9
子
Nhâm Tý
31
11/9
丑
Quý Sửu
1
12/9
寅
Giáp Dần
2
13/9
卯
Ất Mão
3
14/9
辰
Bính Thìn
4
15/9
巳
Đinh Tỵ
5
16/9
午
Mậu Ngọ
6
17/9
未
Kỷ Mùi