XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 1 Năm 2044
Âm Lịch
›
Năm 2044
›
Tháng 1
›
Ngày 18
Ngày
Bính Dần
Tháng
Ất Sửu
(12) Năm
Quý Hợi
(2043)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 1 Năm 2044
寅
ÂM LỊCH
19
Bính Dần
Ất Sửu (12)
Quý Hợi (2043)
Thứ Hai, Ngày 18 Tháng 1 Năm 2044
Dương lịch:
18 tháng 1, 2044
Âm lịch:
Ngày 19 Ất Sửu
Can chi:
Bính Dần
Năm:
Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2044
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
28/11
巳
Ất Tỵ
29
29/11
午
Bính Ngọ
30
30/11
未
Đinh Mùi
31
1/12
申
Mậu Thân
1
2/12
酉
Kỷ Dậu
2
3/12
戌
Canh Tuất
3
4/12
亥
Tân Hợi
4
5/12
子
Nhâm Tý
5
6/12
丑
Quý Sửu
6
7/12
寅
Giáp Dần
7
8/12
卯
Ất Mão
8
9/12
辰
Bính Thìn
9
10/12
巳
Đinh Tỵ
10
11/12
午
Mậu Ngọ
11
12/12
未
Kỷ Mùi
12
13/12
申
Canh Thân
13
14/12
酉
Tân Dậu
14
15/12
戌
Nhâm Tuất
15
16/12
亥
Quý Hợi
16
17/12
子
Giáp Tý
17
18/12
丑
Ất Sửu
18
19/12
寅
Bính Dần
19
20/12
卯
Đinh Mão
20
21/12
辰
Mậu Thìn
21
22/12
巳
Kỷ Tỵ
22
23/12
午
Canh Ngọ
23
24/12
未
Tân Mùi
24
25/12
申
Nhâm Thân
25
26/12
酉
Quý Dậu
26
27/12
戌
Giáp Tuất
27
28/12
亥
Ất Hợi
28
29/12
子
Bính Tý
29
30/12
丑
Đinh Sửu
30
1/1
寅
Mậu Dần
31
2/1
卯
Kỷ Mão