XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 3 Tháng 11 Năm 2043
Âm Lịch
›
Năm 2043
›
Tháng 11
›
Ngày 3
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Quý Hợi
(2043)
DƯƠNG LỊCH
3
Tháng 11 Năm 2043
戌
ÂM LỊCH
2
Canh Tuất
Quý Hợi (10)
Quý Hợi (2043)
Thứ Ba, Ngày 3 Tháng 11 Năm 2043
Dương lịch:
3 tháng 11, 2043
Âm lịch:
Ngày 2 Quý Hợi
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2043
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
24/9
寅
Nhâm Dần
27
25/9
卯
Quý Mão
28
26/9
辰
Giáp Thìn
29
27/9
巳
Ất Tỵ
30
28/9
午
Bính Ngọ
31
29/9
未
Đinh Mùi
1
30/9
申
Mậu Thân
2
1/10
酉
Kỷ Dậu
3
2/10
戌
Canh Tuất
4
3/10
亥
Tân Hợi
5
4/10
子
Nhâm Tý
6
5/10
丑
Quý Sửu
7
6/10
寅
Giáp Dần
8
7/10
卯
Ất Mão
9
8/10
辰
Bính Thìn
10
9/10
巳
Đinh Tỵ
11
10/10
午
Mậu Ngọ
12
11/10
未
Kỷ Mùi
13
12/10
申
Canh Thân
14
13/10
酉
Tân Dậu
15
14/10
戌
Nhâm Tuất
16
15/10
亥
Quý Hợi
17
16/10
子
Giáp Tý
18
17/10
丑
Ất Sửu
19
18/10
寅
Bính Dần
20
19/10
卯
Đinh Mão
21
20/10
辰
Mậu Thìn
22
21/10
巳
Kỷ Tỵ
23
22/10
午
Canh Ngọ
24
23/10
未
Tân Mùi
25
24/10
申
Nhâm Thân
26
25/10
酉
Quý Dậu
27
26/10
戌
Giáp Tuất
28
27/10
亥
Ất Hợi
29
28/10
子
Bính Tý
30
29/10
丑
Đinh Sửu
1
1/11
寅
Mậu Dần
2
2/11
卯
Kỷ Mão
3
3/11
辰
Canh Thìn
4
4/11
巳
Tân Tỵ
5
5/11
午
Nhâm Ngọ
6
6/11
未
Quý Mùi