XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 10 Năm 2043
Âm Lịch
›
Năm 2043
›
Tháng 10
›
Ngày 18
Ngày
Giáp Ngọ
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Hợi
(2043)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 10 Năm 2043
午
ÂM LỊCH
16
Giáp Ngọ
Nhâm Tuất (9)
Quý Hợi (2043)
Chủ Nhật, Ngày 18 Tháng 10 Năm 2043
Dương lịch:
18 tháng 10, 2043
Âm lịch:
Ngày 16 Nhâm Tuất
Can chi:
Giáp Ngọ
Năm:
Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2043
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
26/8
戌
Giáp Tuất
29
27/8
亥
Ất Hợi
30
28/8
子
Bính Tý
1
29/8
丑
Đinh Sửu
2
30/8
寅
Mậu Dần
3
1/9
卯
Kỷ Mão
4
2/9
辰
Canh Thìn
5
3/9
巳
Tân Tỵ
6
4/9
午
Nhâm Ngọ
7
5/9
未
Quý Mùi
8
6/9
申
Giáp Thân
9
7/9
酉
Ất Dậu
10
8/9
戌
Bính Tuất
11
9/9
亥
Đinh Hợi
12
10/9
子
Mậu Tý
13
11/9
丑
Kỷ Sửu
14
12/9
寅
Canh Dần
15
13/9
卯
Tân Mão
16
14/9
辰
Nhâm Thìn
17
15/9
巳
Quý Tỵ
18
16/9
午
Giáp Ngọ
19
17/9
未
Ất Mùi
20
18/9
申
Bính Thân
21
19/9
酉
Đinh Dậu
22
20/9
戌
Mậu Tuất
23
21/9
亥
Kỷ Hợi
24
22/9
子
Canh Tý
25
23/9
丑
Tân Sửu
26
24/9
寅
Nhâm Dần
27
25/9
卯
Quý Mão
28
26/9
辰
Giáp Thìn
29
27/9
巳
Ất Tỵ
30
28/9
午
Bính Ngọ
31
29/9
未
Đinh Mùi
1
30/9
申
Mậu Thân