XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 26 Tháng 4 Năm 2042
Âm Lịch
›
Năm 2042
›
Tháng 4
›
Ngày 26
Ngày
Giáp Ngọ
Tháng
Giáp Thìn (nhuận)
(3) Năm
Nhâm Tuất
(2042)
DƯƠNG LỊCH
26
Tháng 4 Năm 2042
午
ÂM LỊCH
7
Giáp Ngọ
Giáp Thìn (nhuận) (3)
Nhâm Tuất (2042)
Thứ Bảy, Ngày 26 Tháng 4 Năm 2042
Dương lịch:
26 tháng 4, 2042
Âm lịch:
Ngày 7 Giáp Thìn (nhuận)
Can chi:
Giáp Ngọ
Năm:
Nhâm Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2042
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
10/2
辰
Mậu Thìn
1
11/2
巳
Kỷ Tỵ
2
12/2
午
Canh Ngọ
3
13/2
未
Tân Mùi
4
14/2
申
Nhâm Thân
5
15/2
酉
Quý Dậu
6
16/2
戌
Giáp Tuất
7
17/2
亥
Ất Hợi
8
18/2
子
Bính Tý
9
19/2
丑
Đinh Sửu
10
20/2
寅
Mậu Dần
11
21/2
卯
Kỷ Mão
12
22/2
辰
Canh Thìn
13
23/2
巳
Tân Tỵ
14
24/2
午
Nhâm Ngọ
15
25/2
未
Quý Mùi
16
26/2
申
Giáp Thân
17
27/2
酉
Ất Dậu
18
28/2
戌
Bính Tuất
19
29/2
亥
Đinh Hợi
20
1/3
子
Mậu Tý
21
2/3
丑
Kỷ Sửu
22
3/3
寅
Canh Dần
23
4/3
卯
Tân Mão
24
5/3
辰
Nhâm Thìn
25
6/3
巳
Quý Tỵ
26
7/3
午
Giáp Ngọ
27
8/3
未
Ất Mùi
28
9/3
申
Bính Thân
29
10/3
酉
Đinh Dậu
30
11/3
戌
Mậu Tuất
1
12/3
亥
Kỷ Hợi
2
13/3
子
Canh Tý
3
14/3
丑
Tân Sửu
4
15/3
寅
Nhâm Dần