XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 12 Năm 2042
Âm Lịch
›
Năm 2042
›
Tháng 12
›
Ngày 10
Ngày
Nhâm Ngọ
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Nhâm Tuất
(2042)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 12 Năm 2042
午
ÂM LỊCH
28
Nhâm Ngọ
Tân Hợi (10)
Nhâm Tuất (2042)
Thứ Tư, Ngày 10 Tháng 12 Năm 2042
Dương lịch:
10 tháng 12, 2042
Âm lịch:
Ngày 28 Tân Hợi
Can chi:
Nhâm Ngọ
Năm:
Nhâm Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2042
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/10
酉
Quý Dậu
2
20/10
戌
Giáp Tuất
3
21/10
亥
Ất Hợi
4
22/10
子
Bính Tý
5
23/10
丑
Đinh Sửu
6
24/10
寅
Mậu Dần
7
25/10
卯
Kỷ Mão
8
26/10
辰
Canh Thìn
9
27/10
巳
Tân Tỵ
10
28/10
午
Nhâm Ngọ
11
29/10
未
Quý Mùi
12
1/11
申
Giáp Thân
13
2/11
酉
Ất Dậu
14
3/11
戌
Bính Tuất
15
4/11
亥
Đinh Hợi
16
5/11
子
Mậu Tý
17
6/11
丑
Kỷ Sửu
18
7/11
寅
Canh Dần
19
8/11
卯
Tân Mão
20
9/11
辰
Nhâm Thìn
21
10/11
巳
Quý Tỵ
22
11/11
午
Giáp Ngọ
23
12/11
未
Ất Mùi
24
13/11
申
Bính Thân
25
14/11
酉
Đinh Dậu
26
15/11
戌
Mậu Tuất
27
16/11
亥
Kỷ Hợi
28
17/11
子
Canh Tý
29
18/11
丑
Tân Sửu
30
19/11
寅
Nhâm Dần
31
20/11
卯
Quý Mão
1
21/11
辰
Giáp Thìn
2
22/11
巳
Ất Tỵ
3
23/11
午
Bính Ngọ
4
24/11
未
Đinh Mùi