XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 11 Năm 2042
Âm Lịch
›
Năm 2042
›
Tháng 11
›
Ngày 9
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Canh Tuất
(9) Năm
Nhâm Tuất
(2042)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 11 Năm 2042
亥
ÂM LỊCH
27
Tân Hợi
Canh Tuất (9)
Nhâm Tuất (2042)
Chủ Nhật, Ngày 9 Tháng 11 Năm 2042
Dương lịch:
9 tháng 11, 2042
Âm lịch:
Ngày 27 Canh Tuất
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Nhâm Tuất
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2042
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
14/9
戌
Mậu Tuất
28
15/9
亥
Kỷ Hợi
29
16/9
子
Canh Tý
30
17/9
丑
Tân Sửu
31
18/9
寅
Nhâm Dần
1
19/9
卯
Quý Mão
2
20/9
辰
Giáp Thìn
3
21/9
巳
Ất Tỵ
4
22/9
午
Bính Ngọ
5
23/9
未
Đinh Mùi
6
24/9
申
Mậu Thân
7
25/9
酉
Kỷ Dậu
8
26/9
戌
Canh Tuất
9
27/9
亥
Tân Hợi
10
28/9
子
Nhâm Tý
11
29/9
丑
Quý Sửu
12
30/9
寅
Giáp Dần
13
1/10
卯
Ất Mão
14
2/10
辰
Bính Thìn
15
3/10
巳
Đinh Tỵ
16
4/10
午
Mậu Ngọ
17
5/10
未
Kỷ Mùi
18
6/10
申
Canh Thân
19
7/10
酉
Tân Dậu
20
8/10
戌
Nhâm Tuất
21
9/10
亥
Quý Hợi
22
10/10
子
Giáp Tý
23
11/10
丑
Ất Sửu
24
12/10
寅
Bính Dần
25
13/10
卯
Đinh Mão
26
14/10
辰
Mậu Thìn
27
15/10
巳
Kỷ Tỵ
28
16/10
午
Canh Ngọ
29
17/10
未
Tân Mùi
30
18/10
申
Nhâm Thân