XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 1 Năm 2042
Âm Lịch
›
Năm 2042
›
Tháng 1
›
Ngày 11
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Tân Sửu
(12) Năm
Tân Dậu
(2041)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 1 Năm 2042
酉
ÂM LỊCH
20
Kỷ Dậu
Tân Sửu (12)
Tân Dậu (2041)
Thứ Bảy, Ngày 11 Tháng 1 Năm 2042
Dương lịch:
11 tháng 1, 2042
Âm lịch:
Ngày 20 Tân Sửu
Can chi:
Kỷ Dậu
Năm:
Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2042
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
8/12
酉
Đinh Dậu
31
9/12
戌
Mậu Tuất
1
10/12
亥
Kỷ Hợi
2
11/12
子
Canh Tý
3
12/12
丑
Tân Sửu
4
13/12
寅
Nhâm Dần
5
14/12
卯
Quý Mão
6
15/12
辰
Giáp Thìn
7
16/12
巳
Ất Tỵ
8
17/12
午
Bính Ngọ
9
18/12
未
Đinh Mùi
10
19/12
申
Mậu Thân
11
20/12
酉
Kỷ Dậu
12
21/12
戌
Canh Tuất
13
22/12
亥
Tân Hợi
14
23/12
子
Nhâm Tý
15
24/12
丑
Quý Sửu
16
25/12
寅
Giáp Dần
17
26/12
卯
Ất Mão
18
27/12
辰
Bính Thìn
19
28/12
巳
Đinh Tỵ
20
29/12
午
Mậu Ngọ
21
30/12
未
Kỷ Mùi
22
1/1
申
Canh Thân
23
2/1
酉
Tân Dậu
24
3/1
戌
Nhâm Tuất
25
4/1
亥
Quý Hợi
26
5/1
子
Giáp Tý
27
6/1
丑
Ất Sửu
28
7/1
寅
Bính Dần
29
8/1
卯
Đinh Mão
30
9/1
辰
Mậu Thìn
31
10/1
巳
Kỷ Tỵ
1
11/1
午
Canh Ngọ
2
12/1
未
Tân Mùi