XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 9 Năm 2041
Âm Lịch
›
Năm 2041
›
Tháng 9
›
Ngày 16
Ngày
Nhâm Tý
Tháng
Đinh Dậu
(8) Năm
Tân Dậu
(2041)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 9 Năm 2041
子
ÂM LỊCH
22
Nhâm Tý
Đinh Dậu (8)
Tân Dậu (2041)
Thứ Hai, Ngày 16 Tháng 9 Năm 2041
Dương lịch:
16 tháng 9, 2041
Âm lịch:
Ngày 22 Đinh Dậu
Can chi:
Nhâm Tý
Năm:
Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2041
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
1/8
卯
Tân Mão
27
2/8
辰
Nhâm Thìn
28
3/8
巳
Quý Tỵ
29
4/8
午
Giáp Ngọ
30
5/8
未
Ất Mùi
31
6/8
申
Bính Thân
1
7/8
酉
Đinh Dậu
2
8/8
戌
Mậu Tuất
3
9/8
亥
Kỷ Hợi
4
10/8
子
Canh Tý
5
11/8
丑
Tân Sửu
6
12/8
寅
Nhâm Dần
7
13/8
卯
Quý Mão
8
14/8
辰
Giáp Thìn
9
15/8
巳
Ất Tỵ
10
16/8
午
Bính Ngọ
11
17/8
未
Đinh Mùi
12
18/8
申
Mậu Thân
13
19/8
酉
Kỷ Dậu
14
20/8
戌
Canh Tuất
15
21/8
亥
Tân Hợi
16
22/8
子
Nhâm Tý
17
23/8
丑
Quý Sửu
18
24/8
寅
Giáp Dần
19
25/8
卯
Ất Mão
20
26/8
辰
Bính Thìn
21
27/8
巳
Đinh Tỵ
22
28/8
午
Mậu Ngọ
23
29/8
未
Kỷ Mùi
24
30/8
申
Canh Thân
25
1/9
酉
Tân Dậu
26
2/9
戌
Nhâm Tuất
27
3/9
亥
Quý Hợi
28
4/9
子
Giáp Tý
29
5/9
丑
Ất Sửu
30
6/9
寅
Bính Dần
1
7/9
卯
Đinh Mão
2
8/9
辰
Mậu Thìn
3
9/9
巳
Kỷ Tỵ
4
10/9
午
Canh Ngọ
5
11/9
未
Tân Mùi
6
12/9
申
Nhâm Thân