XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 12 Năm 2041
Âm Lịch
›
Năm 2041
›
Tháng 12
›
Ngày 28
Ngày
Ất Mùi
Tháng
Tân Sửu
(12) Năm
Tân Dậu
(2041)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 12 Năm 2041
未
ÂM LỊCH
6
Ất Mùi
Tân Sửu (12)
Tân Dậu (2041)
Thứ Bảy, Ngày 28 Tháng 12 Năm 2041
Dương lịch:
28 tháng 12, 2041
Âm lịch:
Ngày 6 Tân Sửu
Can chi:
Ất Mùi
Năm:
Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2041
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
2/11
戌
Nhâm Tuất
26
3/11
亥
Quý Hợi
27
4/11
子
Giáp Tý
28
5/11
丑
Ất Sửu
29
6/11
寅
Bính Dần
30
7/11
卯
Đinh Mão
1
8/11
辰
Mậu Thìn
2
9/11
巳
Kỷ Tỵ
3
10/11
午
Canh Ngọ
4
11/11
未
Tân Mùi
5
12/11
申
Nhâm Thân
6
13/11
酉
Quý Dậu
7
14/11
戌
Giáp Tuất
8
15/11
亥
Ất Hợi
9
16/11
子
Bính Tý
10
17/11
丑
Đinh Sửu
11
18/11
寅
Mậu Dần
12
19/11
卯
Kỷ Mão
13
20/11
辰
Canh Thìn
14
21/11
巳
Tân Tỵ
15
22/11
午
Nhâm Ngọ
16
23/11
未
Quý Mùi
17
24/11
申
Giáp Thân
18
25/11
酉
Ất Dậu
19
26/11
戌
Bính Tuất
20
27/11
亥
Đinh Hợi
21
28/11
子
Mậu Tý
22
29/11
丑
Kỷ Sửu
23
1/12
寅
Canh Dần
24
2/12
卯
Tân Mão
25
3/12
辰
Nhâm Thìn
26
4/12
巳
Quý Tỵ
27
5/12
午
Giáp Ngọ
28
6/12
未
Ất Mùi
29
7/12
申
Bính Thân
30
8/12
酉
Đinh Dậu
31
9/12
戌
Mậu Tuất
1
10/12
亥
Kỷ Hợi
2
11/12
子
Canh Tý
3
12/12
丑
Tân Sửu
4
13/12
寅
Nhâm Dần
5
14/12
卯
Quý Mão