XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2041
Âm Lịch
›
Năm 2041
›
Tháng 11
›
Ngày 7
Ngày
Giáp Thìn
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Tân Dậu
(2041)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 11 Năm 2041
辰
ÂM LỊCH
14
Giáp Thìn
Kỷ Hợi (10)
Tân Dậu (2041)
Thứ Năm, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2041
Dương lịch:
7 tháng 11, 2041
Âm lịch:
Ngày 14 Kỷ Hợi
Can chi:
Giáp Thìn
Năm:
Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2041
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
4/10
午
Giáp Ngọ
29
5/10
未
Ất Mùi
30
6/10
申
Bính Thân
31
7/10
酉
Đinh Dậu
1
8/10
戌
Mậu Tuất
2
9/10
亥
Kỷ Hợi
3
10/10
子
Canh Tý
4
11/10
丑
Tân Sửu
5
12/10
寅
Nhâm Dần
6
13/10
卯
Quý Mão
7
14/10
辰
Giáp Thìn
8
15/10
巳
Ất Tỵ
9
16/10
午
Bính Ngọ
10
17/10
未
Đinh Mùi
11
18/10
申
Mậu Thân
12
19/10
酉
Kỷ Dậu
13
20/10
戌
Canh Tuất
14
21/10
亥
Tân Hợi
15
22/10
子
Nhâm Tý
16
23/10
丑
Quý Sửu
17
24/10
寅
Giáp Dần
18
25/10
卯
Ất Mão
19
26/10
辰
Bính Thìn
20
27/10
巳
Đinh Tỵ
21
28/10
午
Mậu Ngọ
22
29/10
未
Kỷ Mùi
23
30/10
申
Canh Thân
24
1/11
酉
Tân Dậu
25
2/11
戌
Nhâm Tuất
26
3/11
亥
Quý Hợi
27
4/11
子
Giáp Tý
28
5/11
丑
Ất Sửu
29
6/11
寅
Bính Dần
30
7/11
卯
Đinh Mão
1
8/11
辰
Mậu Thìn