XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 12 Năm 2040
Âm Lịch
›
Năm 2040
›
Tháng 12
›
Ngày 6
Ngày
Mậu Thìn
Tháng
Mậu Tý
(11) Năm
Canh Thân
(2040)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 12 Năm 2040
辰
ÂM LỊCH
3
Mậu Thìn
Mậu Tý (11)
Canh Thân (2040)
Thứ Năm, Ngày 6 Tháng 12 Năm 2040
Dương lịch:
6 tháng 12, 2040
Âm lịch:
Ngày 3 Mậu Tý
Can chi:
Mậu Thìn
Năm:
Canh Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 12 Năm 2040
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
22/10
午
Mậu Ngọ
27
23/10
未
Kỷ Mùi
28
24/10
申
Canh Thân
29
25/10
酉
Tân Dậu
30
26/10
戌
Nhâm Tuất
1
27/10
亥
Quý Hợi
2
28/10
子
Giáp Tý
3
29/10
丑
Ất Sửu
4
1/11
寅
Bính Dần
5
2/11
卯
Đinh Mão
6
3/11
辰
Mậu Thìn
7
4/11
巳
Kỷ Tỵ
8
5/11
午
Canh Ngọ
9
6/11
未
Tân Mùi
10
7/11
申
Nhâm Thân
11
8/11
酉
Quý Dậu
12
9/11
戌
Giáp Tuất
13
10/11
亥
Ất Hợi
14
11/11
子
Bính Tý
15
12/11
丑
Đinh Sửu
16
13/11
寅
Mậu Dần
17
14/11
卯
Kỷ Mão
18
15/11
辰
Canh Thìn
19
16/11
巳
Tân Tỵ
20
17/11
午
Nhâm Ngọ
21
18/11
未
Quý Mùi
22
19/11
申
Giáp Thân
23
20/11
酉
Ất Dậu
24
21/11
戌
Bính Tuất
25
22/11
亥
Đinh Hợi
26
23/11
子
Mậu Tý
27
24/11
丑
Kỷ Sửu
28
25/11
寅
Canh Dần
29
26/11
卯
Tân Mão
30
27/11
辰
Nhâm Thìn
31
28/11
巳
Quý Tỵ
1
29/11
午
Giáp Ngọ
2
30/11
未
Ất Mùi
3
1/12
申
Bính Thân
4
2/12
酉
Đinh Dậu
5
3/12
戌
Mậu Tuất
6
4/12
亥
Kỷ Hợi