XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 1 Năm 2040
Âm Lịch
›
Năm 2040
›
Tháng 1
›
Ngày 4
Ngày
Tân Mão
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Kỷ Mùi
(2039)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 1 Năm 2040
卯
ÂM LỊCH
21
Tân Mão
Bính Tý (11)
Kỷ Mùi (2039)
Thứ Tư, Ngày 4 Tháng 1 Năm 2040
Dương lịch:
4 tháng 1, 2040
Âm lịch:
Ngày 21 Bính Tý
Can chi:
Tân Mão
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2040
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
12/11
午
Nhâm Ngọ
27
13/11
未
Quý Mùi
28
14/11
申
Giáp Thân
29
15/11
酉
Ất Dậu
30
16/11
戌
Bính Tuất
31
17/11
亥
Đinh Hợi
1
18/11
子
Mậu Tý
2
19/11
丑
Kỷ Sửu
3
20/11
寅
Canh Dần
4
21/11
卯
Tân Mão
5
22/11
辰
Nhâm Thìn
6
23/11
巳
Quý Tỵ
7
24/11
午
Giáp Ngọ
8
25/11
未
Ất Mùi
9
26/11
申
Bính Thân
10
27/11
酉
Đinh Dậu
11
28/11
戌
Mậu Tuất
12
29/11
亥
Kỷ Hợi
13
30/11
子
Canh Tý
14
1/12
丑
Tân Sửu
15
2/12
寅
Nhâm Dần
16
3/12
卯
Quý Mão
17
4/12
辰
Giáp Thìn
18
5/12
巳
Ất Tỵ
19
6/12
午
Bính Ngọ
20
7/12
未
Đinh Mùi
21
8/12
申
Mậu Thân
22
9/12
酉
Kỷ Dậu
23
10/12
戌
Canh Tuất
24
11/12
亥
Tân Hợi
25
12/12
子
Nhâm Tý
26
13/12
丑
Quý Sửu
27
14/12
寅
Giáp Dần
28
15/12
卯
Ất Mão
29
16/12
辰
Bính Thìn
30
17/12
巳
Đinh Tỵ
31
18/12
午
Mậu Ngọ
1
19/12
未
Kỷ Mùi
2
20/12
申
Canh Thân
3
21/12
酉
Tân Dậu
4
22/12
戌
Nhâm Tuất
5
23/12
亥
Quý Hợi