XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 5 Năm 2039
Âm Lịch
›
Năm 2039
›
Tháng 5
›
Ngày 30
Ngày
Nhâm Tý
Tháng
Canh Ngọ
(5) Năm
Kỷ Mùi
(2039)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 5 Năm 2039
子
ÂM LỊCH
8
Nhâm Tý
Canh Ngọ (5)
Kỷ Mùi (2039)
Thứ Hai, Ngày 30 Tháng 5 Năm 2039
Dương lịch:
30 tháng 5, 2039
Âm lịch:
Ngày 8 Canh Ngọ
Can chi:
Nhâm Tý
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2039
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
3/4
丑
Đinh Sửu
26
4/4
寅
Mậu Dần
27
5/4
卯
Kỷ Mão
28
6/4
辰
Canh Thìn
29
7/4
巳
Tân Tỵ
30
8/4
午
Nhâm Ngọ
1
9/4
未
Quý Mùi
2
10/4
申
Giáp Thân
3
11/4
酉
Ất Dậu
4
12/4
戌
Bính Tuất
5
13/4
亥
Đinh Hợi
6
14/4
子
Mậu Tý
7
15/4
丑
Kỷ Sửu
8
16/4
寅
Canh Dần
9
17/4
卯
Tân Mão
10
18/4
辰
Nhâm Thìn
11
19/4
巳
Quý Tỵ
12
20/4
午
Giáp Ngọ
13
21/4
未
Ất Mùi
14
22/4
申
Bính Thân
15
23/4
酉
Đinh Dậu
16
24/4
戌
Mậu Tuất
17
25/4
亥
Kỷ Hợi
18
26/4
子
Canh Tý
19
27/4
丑
Tân Sửu
20
28/4
寅
Nhâm Dần
21
29/4
卯
Quý Mão
22
30/4
辰
Giáp Thìn
23
1/5
巳
Ất Tỵ
24
2/5
午
Bính Ngọ
25
3/5
未
Đinh Mùi
26
4/5
申
Mậu Thân
27
5/5
酉
Kỷ Dậu
28
6/5
戌
Canh Tuất
29
7/5
亥
Tân Hợi
30
8/5
子
Nhâm Tý
31
9/5
丑
Quý Sửu
1
10/5
寅
Giáp Dần
2
11/5
卯
Ất Mão
3
12/5
辰
Bính Thìn
4
13/5
巳
Đinh Tỵ
5
14/5
午
Mậu Ngọ