XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 26 Tháng 4 Năm 2039
Âm Lịch
›
Năm 2039
›
Tháng 4
›
Ngày 26
Ngày
Mậu Dần
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Kỷ Mùi
(2039)
DƯƠNG LỊCH
26
Tháng 4 Năm 2039
寅
ÂM LỊCH
4
Mậu Dần
Kỷ Tỵ (4)
Kỷ Mùi (2039)
Thứ Ba, Ngày 26 Tháng 4 Năm 2039
Dương lịch:
26 tháng 4, 2039
Âm lịch:
Ngày 4 Kỷ Tỵ
Can chi:
Mậu Dần
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2039
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
4/3
酉
Kỷ Dậu
29
5/3
戌
Canh Tuất
30
6/3
亥
Tân Hợi
31
7/3
子
Nhâm Tý
1
8/3
丑
Quý Sửu
2
9/3
寅
Giáp Dần
3
10/3
卯
Ất Mão
4
11/3
辰
Bính Thìn
5
12/3
巳
Đinh Tỵ
6
13/3
午
Mậu Ngọ
7
14/3
未
Kỷ Mùi
8
15/3
申
Canh Thân
9
16/3
酉
Tân Dậu
10
17/3
戌
Nhâm Tuất
11
18/3
亥
Quý Hợi
12
19/3
子
Giáp Tý
13
20/3
丑
Ất Sửu
14
21/3
寅
Bính Dần
15
22/3
卯
Đinh Mão
16
23/3
辰
Mậu Thìn
17
24/3
巳
Kỷ Tỵ
18
25/3
午
Canh Ngọ
19
26/3
未
Tân Mùi
20
27/3
申
Nhâm Thân
21
28/3
酉
Quý Dậu
22
29/3
戌
Giáp Tuất
23
1/4
亥
Ất Hợi
24
2/4
子
Bính Tý
25
3/4
丑
Đinh Sửu
26
4/4
寅
Mậu Dần
27
5/4
卯
Kỷ Mão
28
6/4
辰
Canh Thìn
29
7/4
巳
Tân Tỵ
30
8/4
午
Nhâm Ngọ
1
9/4
未
Quý Mùi