XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 11 Năm 2039
Âm Lịch
›
Năm 2039
›
Tháng 11
›
Ngày 29
Ngày
Ất Mão
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Kỷ Mùi
(2039)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 11 Năm 2039
卯
ÂM LỊCH
14
Ất Mão
Ất Hợi (10)
Kỷ Mùi (2039)
Thứ Ba, Ngày 29 Tháng 11 Năm 2039
Dương lịch:
29 tháng 11, 2039
Âm lịch:
Ngày 14 Ất Hợi
Can chi:
Ất Mão
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2039
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
14/9
戌
Bính Tuất
1
15/9
亥
Đinh Hợi
2
16/9
子
Mậu Tý
3
17/9
丑
Kỷ Sửu
4
18/9
寅
Canh Dần
5
19/9
卯
Tân Mão
6
20/9
辰
Nhâm Thìn
7
21/9
巳
Quý Tỵ
8
22/9
午
Giáp Ngọ
9
23/9
未
Ất Mùi
10
24/9
申
Bính Thân
11
25/9
酉
Đinh Dậu
12
26/9
戌
Mậu Tuất
13
27/9
亥
Kỷ Hợi
14
28/9
子
Canh Tý
15
29/9
丑
Tân Sửu
16
1/10
寅
Nhâm Dần
17
2/10
卯
Quý Mão
18
3/10
辰
Giáp Thìn
19
4/10
巳
Ất Tỵ
20
5/10
午
Bính Ngọ
21
6/10
未
Đinh Mùi
22
7/10
申
Mậu Thân
23
8/10
酉
Kỷ Dậu
24
9/10
戌
Canh Tuất
25
10/10
亥
Tân Hợi
26
11/10
子
Nhâm Tý
27
12/10
丑
Quý Sửu
28
13/10
寅
Giáp Dần
29
14/10
卯
Ất Mão
30
15/10
辰
Bính Thìn
1
16/10
巳
Đinh Tỵ
2
17/10
午
Mậu Ngọ
3
18/10
未
Kỷ Mùi
4
19/10
申
Canh Thân