XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 22 Tháng 10 Năm 2039
Âm Lịch
›
Năm 2039
›
Tháng 10
›
Ngày 22
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Kỷ Mùi
(2039)
DƯƠNG LỊCH
22
Tháng 10 Năm 2039
丑
ÂM LỊCH
5
Đinh Sửu
Giáp Tuất (9)
Kỷ Mùi (2039)
Thứ Bảy, Ngày 22 Tháng 10 Năm 2039
Dương lịch:
22 tháng 10, 2039
Âm lịch:
Ngày 5 Giáp Tuất
Can chi:
Đinh Sửu
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2039
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
9/8
亥
Tân Hợi
27
10/8
子
Nhâm Tý
28
11/8
丑
Quý Sửu
29
12/8
寅
Giáp Dần
30
13/8
卯
Ất Mão
1
14/8
辰
Bính Thìn
2
15/8
巳
Đinh Tỵ
3
16/8
午
Mậu Ngọ
4
17/8
未
Kỷ Mùi
5
18/8
申
Canh Thân
6
19/8
酉
Tân Dậu
7
20/8
戌
Nhâm Tuất
8
21/8
亥
Quý Hợi
9
22/8
子
Giáp Tý
10
23/8
丑
Ất Sửu
11
24/8
寅
Bính Dần
12
25/8
卯
Đinh Mão
13
26/8
辰
Mậu Thìn
14
27/8
巳
Kỷ Tỵ
15
28/8
午
Canh Ngọ
16
29/8
未
Tân Mùi
17
30/8
申
Nhâm Thân
18
1/9
酉
Quý Dậu
19
2/9
戌
Giáp Tuất
20
3/9
亥
Ất Hợi
21
4/9
子
Bính Tý
22
5/9
丑
Đinh Sửu
23
6/9
寅
Mậu Dần
24
7/9
卯
Kỷ Mão
25
8/9
辰
Canh Thìn
26
9/9
巳
Tân Tỵ
27
10/9
午
Nhâm Ngọ
28
11/9
未
Quý Mùi
29
12/9
申
Giáp Thân
30
13/9
酉
Ất Dậu
31
14/9
戌
Bính Tuất
1
15/9
亥
Đinh Hợi
2
16/9
子
Mậu Tý
3
17/9
丑
Kỷ Sửu
4
18/9
寅
Canh Dần
5
19/9
卯
Tân Mão
6
20/9
辰
Nhâm Thìn