XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 1 Năm 2039
Âm Lịch
›
Năm 2039
›
Tháng 1
›
Ngày 7
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Ất Sửu
(12) Năm
Mậu Ngọ
(2038)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 1 Năm 2039
丑
ÂM LỊCH
13
Kỷ Sửu
Ất Sửu (12)
Mậu Ngọ (2038)
Thứ Sáu, Ngày 7 Tháng 1 Năm 2039
Dương lịch:
7 tháng 1, 2039
Âm lịch:
Ngày 13 Ất Sửu
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2039
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
2/12
寅
Mậu Dần
28
3/12
卯
Kỷ Mão
29
4/12
辰
Canh Thìn
30
5/12
巳
Tân Tỵ
31
6/12
午
Nhâm Ngọ
1
7/12
未
Quý Mùi
2
8/12
申
Giáp Thân
3
9/12
酉
Ất Dậu
4
10/12
戌
Bính Tuất
5
11/12
亥
Đinh Hợi
6
12/12
子
Mậu Tý
7
13/12
丑
Kỷ Sửu
8
14/12
寅
Canh Dần
9
15/12
卯
Tân Mão
10
16/12
辰
Nhâm Thìn
11
17/12
巳
Quý Tỵ
12
18/12
午
Giáp Ngọ
13
19/12
未
Ất Mùi
14
20/12
申
Bính Thân
15
21/12
酉
Đinh Dậu
16
22/12
戌
Mậu Tuất
17
23/12
亥
Kỷ Hợi
18
24/12
子
Canh Tý
19
25/12
丑
Tân Sửu
20
26/12
寅
Nhâm Dần
21
27/12
卯
Quý Mão
22
28/12
辰
Giáp Thìn
23
29/12
巳
Ất Tỵ
24
1/1
午
Bính Ngọ
25
2/1
未
Đinh Mùi
26
3/1
申
Mậu Thân
27
4/1
酉
Kỷ Dậu
28
5/1
戌
Canh Tuất
29
6/1
亥
Tân Hợi
30
7/1
子
Nhâm Tý
31
8/1
丑
Quý Sửu
1
9/1
寅
Giáp Dần
2
10/1
卯
Ất Mão
3
11/1
辰
Bính Thìn
4
12/1
巳
Đinh Tỵ
5
13/1
午
Mậu Ngọ
6
14/1
未
Kỷ Mùi