XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 9 Năm 2038
Âm Lịch
›
Năm 2038
›
Tháng 9
›
Ngày 9
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Tân Dậu
(8) Năm
Mậu Ngọ
(2038)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 9 Năm 2038
丑
ÂM LỊCH
11
Kỷ Sửu
Tân Dậu (8)
Mậu Ngọ (2038)
Thứ Năm, Ngày 9 Tháng 9 Năm 2038
Dương lịch:
9 tháng 9, 2038
Âm lịch:
Ngày 11 Tân Dậu
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2038
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
1/8
卯
Kỷ Mão
31
2/8
辰
Canh Thìn
1
3/8
巳
Tân Tỵ
2
4/8
午
Nhâm Ngọ
3
5/8
未
Quý Mùi
4
6/8
申
Giáp Thân
5
7/8
酉
Ất Dậu
6
8/8
戌
Bính Tuất
7
9/8
亥
Đinh Hợi
8
10/8
子
Mậu Tý
9
11/8
丑
Kỷ Sửu
10
12/8
寅
Canh Dần
11
13/8
卯
Tân Mão
12
14/8
辰
Nhâm Thìn
13
15/8
巳
Quý Tỵ
14
16/8
午
Giáp Ngọ
15
17/8
未
Ất Mùi
16
18/8
申
Bính Thân
17
19/8
酉
Đinh Dậu
18
20/8
戌
Mậu Tuất
19
21/8
亥
Kỷ Hợi
20
22/8
子
Canh Tý
21
23/8
丑
Tân Sửu
22
24/8
寅
Nhâm Dần
23
25/8
卯
Quý Mão
24
26/8
辰
Giáp Thìn
25
27/8
巳
Ất Tỵ
26
28/8
午
Bính Ngọ
27
29/8
未
Đinh Mùi
28
30/8
申
Mậu Thân
29
1/9
酉
Kỷ Dậu
30
2/9
戌
Canh Tuất
1
3/9
亥
Tân Hợi
2
4/9
子
Nhâm Tý
3
5/9
丑
Quý Sửu