XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2037
Âm Lịch
›
Năm 2037
›
Tháng 11
›
Ngày 7
Ngày
Quý Mùi
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Đinh Tỵ
(2037)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 11 Năm 2037
未
ÂM LỊCH
1
Quý Mùi
Tân Hợi (10)
Đinh Tỵ (2037)
Thứ Bảy, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2037
Dương lịch:
7 tháng 11, 2037
Âm lịch:
Ngày 1 Tân Hợi
Can chi:
Quý Mùi
Năm:
Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2037
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
18/9
未
Tân Mùi
27
19/9
申
Nhâm Thân
28
20/9
酉
Quý Dậu
29
21/9
戌
Giáp Tuất
30
22/9
亥
Ất Hợi
31
23/9
子
Bính Tý
1
24/9
丑
Đinh Sửu
2
25/9
寅
Mậu Dần
3
26/9
卯
Kỷ Mão
4
27/9
辰
Canh Thìn
5
28/9
巳
Tân Tỵ
6
29/9
午
Nhâm Ngọ
7
1/10
未
Quý Mùi
8
2/10
申
Giáp Thân
9
3/10
酉
Ất Dậu
10
4/10
戌
Bính Tuất
11
5/10
亥
Đinh Hợi
12
6/10
子
Mậu Tý
13
7/10
丑
Kỷ Sửu
14
8/10
寅
Canh Dần
15
9/10
卯
Tân Mão
16
10/10
辰
Nhâm Thìn
17
11/10
巳
Quý Tỵ
18
12/10
午
Giáp Ngọ
19
13/10
未
Ất Mùi
20
14/10
申
Bính Thân
21
15/10
酉
Đinh Dậu
22
16/10
戌
Mậu Tuất
23
17/10
亥
Kỷ Hợi
24
18/10
子
Canh Tý
25
19/10
丑
Tân Sửu
26
20/10
寅
Nhâm Dần
27
21/10
卯
Quý Mão
28
22/10
辰
Giáp Thìn
29
23/10
巳
Ất Tỵ
30
24/10
午
Bính Ngọ
1
25/10
未
Đinh Mùi
2
26/10
申
Mậu Thân
3
27/10
酉
Kỷ Dậu
4
28/10
戌
Canh Tuất
5
29/10
亥
Tân Hợi
6
30/10
子
Nhâm Tý