XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2036
Âm Lịch
›
Năm 2036
›
Tháng 11
›
Ngày 23
Ngày
Giáp Ngọ
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Bính Thìn
(2036)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 11 Năm 2036
午
ÂM LỊCH
6
Giáp Ngọ
Kỷ Hợi (10)
Bính Thìn (2036)
Chủ Nhật, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2036
Dương lịch:
23 tháng 11, 2036
Âm lịch:
Ngày 6 Kỷ Hợi
Can chi:
Giáp Ngọ
Năm:
Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2036
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
9/9
卯
Đinh Mão
28
10/9
辰
Mậu Thìn
29
11/9
巳
Kỷ Tỵ
30
12/9
午
Canh Ngọ
31
13/9
未
Tân Mùi
1
14/9
申
Nhâm Thân
2
15/9
酉
Quý Dậu
3
16/9
戌
Giáp Tuất
4
17/9
亥
Ất Hợi
5
18/9
子
Bính Tý
6
19/9
丑
Đinh Sửu
7
20/9
寅
Mậu Dần
8
21/9
卯
Kỷ Mão
9
22/9
辰
Canh Thìn
10
23/9
巳
Tân Tỵ
11
24/9
午
Nhâm Ngọ
12
25/9
未
Quý Mùi
13
26/9
申
Giáp Thân
14
27/9
酉
Ất Dậu
15
28/9
戌
Bính Tuất
16
29/9
亥
Đinh Hợi
17
30/9
子
Mậu Tý
18
1/10
丑
Kỷ Sửu
19
2/10
寅
Canh Dần
20
3/10
卯
Tân Mão
21
4/10
辰
Nhâm Thìn
22
5/10
巳
Quý Tỵ
23
6/10
午
Giáp Ngọ
24
7/10
未
Ất Mùi
25
8/10
申
Bính Thân
26
9/10
酉
Đinh Dậu
27
10/10
戌
Mậu Tuất
28
11/10
亥
Kỷ Hợi
29
12/10
子
Canh Tý
30
13/10
丑
Tân Sửu