XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 1 Năm 2036
Âm Lịch
›
Năm 2036
›
Tháng 1
›
Ngày 18
Ngày
Giáp Thân
Tháng
Kỷ Sửu
(12) Năm
Ất Mão
(2035)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 1 Năm 2036
申
ÂM LỊCH
21
Giáp Thân
Kỷ Sửu (12)
Ất Mão (2035)
Thứ Sáu, Ngày 18 Tháng 1 Năm 2036
Dương lịch:
18 tháng 1, 2036
Âm lịch:
Ngày 21 Kỷ Sửu
Can chi:
Giáp Thân
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2036
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
3/12
寅
Bính Dần
1
4/12
卯
Đinh Mão
2
5/12
辰
Mậu Thìn
3
6/12
巳
Kỷ Tỵ
4
7/12
午
Canh Ngọ
5
8/12
未
Tân Mùi
6
9/12
申
Nhâm Thân
7
10/12
酉
Quý Dậu
8
11/12
戌
Giáp Tuất
9
12/12
亥
Ất Hợi
10
13/12
子
Bính Tý
11
14/12
丑
Đinh Sửu
12
15/12
寅
Mậu Dần
13
16/12
卯
Kỷ Mão
14
17/12
辰
Canh Thìn
15
18/12
巳
Tân Tỵ
16
19/12
午
Nhâm Ngọ
17
20/12
未
Quý Mùi
18
21/12
申
Giáp Thân
19
22/12
酉
Ất Dậu
20
23/12
戌
Bính Tuất
21
24/12
亥
Đinh Hợi
22
25/12
子
Mậu Tý
23
26/12
丑
Kỷ Sửu
24
27/12
寅
Canh Dần
25
28/12
卯
Tân Mão
26
29/12
辰
Nhâm Thìn
27
30/12
巳
Quý Tỵ
28
1/1
午
Giáp Ngọ
29
2/1
未
Ất Mùi
30
3/1
申
Bính Thân
31
4/1
酉
Đinh Dậu
1
5/1
戌
Mậu Tuất
2
6/1
亥
Kỷ Hợi
3
7/1
子
Canh Tý