XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 1 Năm 2035
Âm Lịch
›
Năm 2035
›
Tháng 1
›
Ngày 18
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Giáp Dần
(2034)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 1 Năm 2035
卯
ÂM LỊCH
10
Kỷ Mão
Đinh Sửu (12)
Giáp Dần (2034)
Thứ Năm, Ngày 18 Tháng 1 Năm 2035
Dương lịch:
18 tháng 1, 2035
Âm lịch:
Ngày 10 Đinh Sửu
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2035
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/11
戌
Nhâm Tuất
2
23/11
亥
Quý Hợi
3
24/11
子
Giáp Tý
4
25/11
丑
Ất Sửu
5
26/11
寅
Bính Dần
6
27/11
卯
Đinh Mão
7
28/11
辰
Mậu Thìn
8
29/11
巳
Kỷ Tỵ
9
1/12
午
Canh Ngọ
10
2/12
未
Tân Mùi
11
3/12
申
Nhâm Thân
12
4/12
酉
Quý Dậu
13
5/12
戌
Giáp Tuất
14
6/12
亥
Ất Hợi
15
7/12
子
Bính Tý
16
8/12
丑
Đinh Sửu
17
9/12
寅
Mậu Dần
18
10/12
卯
Kỷ Mão
19
11/12
辰
Canh Thìn
20
12/12
巳
Tân Tỵ
21
13/12
午
Nhâm Ngọ
22
14/12
未
Quý Mùi
23
15/12
申
Giáp Thân
24
16/12
酉
Ất Dậu
25
17/12
戌
Bính Tuất
26
18/12
亥
Đinh Hợi
27
19/12
子
Mậu Tý
28
20/12
丑
Kỷ Sửu
29
21/12
寅
Canh Dần
30
22/12
卯
Tân Mão
31
23/12
辰
Nhâm Thìn
1
24/12
巳
Quý Tỵ
2
25/12
午
Giáp Ngọ
3
26/12
未
Ất Mùi
4
27/12
申
Bính Thân