XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 22 Tháng 6 Năm 2034
Âm Lịch
›
Năm 2034
›
Tháng 6
›
Ngày 22
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Canh Ngọ
(5) Năm
Giáp Dần
(2034)
DƯƠNG LỊCH
22
Tháng 6 Năm 2034
酉
ÂM LỊCH
7
Kỷ Dậu
Canh Ngọ (5)
Giáp Dần (2034)
Thứ Năm, Ngày 22 Tháng 6 Năm 2034
Dương lịch:
22 tháng 6, 2034
Âm lịch:
Ngày 7 Canh Ngọ
Can chi:
Kỷ Dậu
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 6 Năm 2034
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
12/4
酉
Ất Dậu
30
13/4
戌
Bính Tuất
31
14/4
亥
Đinh Hợi
1
15/4
子
Mậu Tý
2
16/4
丑
Kỷ Sửu
3
17/4
寅
Canh Dần
4
18/4
卯
Tân Mão
5
19/4
辰
Nhâm Thìn
6
20/4
巳
Quý Tỵ
7
21/4
午
Giáp Ngọ
8
22/4
未
Ất Mùi
9
23/4
申
Bính Thân
10
24/4
酉
Đinh Dậu
11
25/4
戌
Mậu Tuất
12
26/4
亥
Kỷ Hợi
13
27/4
子
Canh Tý
14
28/4
丑
Tân Sửu
15
29/4
寅
Nhâm Dần
16
1/5
卯
Quý Mão
17
2/5
辰
Giáp Thìn
18
3/5
巳
Ất Tỵ
19
4/5
午
Bính Ngọ
20
5/5
未
Đinh Mùi
21
6/5
申
Mậu Thân
22
7/5
酉
Kỷ Dậu
23
8/5
戌
Canh Tuất
24
9/5
亥
Tân Hợi
25
10/5
子
Nhâm Tý
26
11/5
丑
Quý Sửu
27
12/5
寅
Giáp Dần
28
13/5
卯
Ất Mão
29
14/5
辰
Bính Thìn
30
15/5
巳
Đinh Tỵ
1
16/5
午
Mậu Ngọ
2
17/5
未
Kỷ Mùi