XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 2 Năm 2034
Âm Lịch
›
Năm 2034
›
Tháng 2
›
Ngày 10
Ngày
Đinh Dậu
Tháng
Ất Sửu (nhuận)
(12) Năm
Quý Sửu
(2033)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 2 Năm 2034
酉
ÂM LỊCH
22
Đinh Dậu
Ất Sửu (nhuận) (12)
Quý Sửu (2033)
Thứ Sáu, Ngày 10 Tháng 2 Năm 2034
Dương lịch:
10 tháng 2, 2034
Âm lịch:
Ngày 22 Ất Sửu (nhuận)
Can chi:
Đinh Dậu
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2034
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
11/12
戌
Bính Tuất
31
12/12
亥
Đinh Hợi
1
13/12
子
Mậu Tý
2
14/12
丑
Kỷ Sửu
3
15/12
寅
Canh Dần
4
16/12
卯
Tân Mão
5
17/12
辰
Nhâm Thìn
6
18/12
巳
Quý Tỵ
7
19/12
午
Giáp Ngọ
8
20/12
未
Ất Mùi
9
21/12
申
Bính Thân
10
22/12
酉
Đinh Dậu
11
23/12
戌
Mậu Tuất
12
24/12
亥
Kỷ Hợi
13
25/12
子
Canh Tý
14
26/12
丑
Tân Sửu
15
27/12
寅
Nhâm Dần
16
28/12
卯
Quý Mão
17
29/12
辰
Giáp Thìn
18
30/12
巳
Ất Tỵ
19
1/1
午
Bính Ngọ
20
2/1
未
Đinh Mùi
21
3/1
申
Mậu Thân
22
4/1
酉
Kỷ Dậu
23
5/1
戌
Canh Tuất
24
6/1
亥
Tân Hợi
25
7/1
子
Nhâm Tý
26
8/1
丑
Quý Sửu
27
9/1
寅
Giáp Dần
28
10/1
卯
Ất Mão
1
11/1
辰
Bính Thìn
2
12/1
巳
Đinh Tỵ
3
13/1
午
Mậu Ngọ
4
14/1
未
Kỷ Mùi
5
15/1
申
Canh Thân