XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 12 Năm 2034
Âm Lịch
›
Năm 2034
›
Tháng 12
›
Ngày 6
Ngày
Bính Thân
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Dần
(2034)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 12 Năm 2034
申
ÂM LỊCH
26
Bính Thân
Ất Hợi (10)
Giáp Dần (2034)
Thứ Tư, Ngày 6 Tháng 12 Năm 2034
Dương lịch:
6 tháng 12, 2034
Âm lịch:
Ngày 26 Ất Hợi
Can chi:
Bính Thân
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2034
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
17/10
亥
Đinh Hợi
28
18/10
子
Mậu Tý
29
19/10
丑
Kỷ Sửu
30
20/10
寅
Canh Dần
1
21/10
卯
Tân Mão
2
22/10
辰
Nhâm Thìn
3
23/10
巳
Quý Tỵ
4
24/10
午
Giáp Ngọ
5
25/10
未
Ất Mùi
6
26/10
申
Bính Thân
7
27/10
酉
Đinh Dậu
8
28/10
戌
Mậu Tuất
9
29/10
亥
Kỷ Hợi
10
30/10
子
Canh Tý
11
1/11
丑
Tân Sửu
12
2/11
寅
Nhâm Dần
13
3/11
卯
Quý Mão
14
4/11
辰
Giáp Thìn
15
5/11
巳
Ất Tỵ
16
6/11
午
Bính Ngọ
17
7/11
未
Đinh Mùi
18
8/11
申
Mậu Thân
19
9/11
酉
Kỷ Dậu
20
10/11
戌
Canh Tuất
21
11/11
亥
Tân Hợi
22
12/11
子
Nhâm Tý
23
13/11
丑
Quý Sửu
24
14/11
寅
Giáp Dần
25
15/11
卯
Ất Mão
26
16/11
辰
Bính Thìn
27
17/11
巳
Đinh Tỵ
28
18/11
午
Mậu Ngọ
29
19/11
未
Kỷ Mùi
30
20/11
申
Canh Thân
31
21/11
酉
Tân Dậu