XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 21 Tháng 11 Năm 2034
Âm Lịch
›
Năm 2034
›
Tháng 11
›
Ngày 21
Ngày
Tân Tỵ
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Dần
(2034)
DƯƠNG LỊCH
21
Tháng 11 Năm 2034
巳
ÂM LỊCH
11
Tân Tỵ
Ất Hợi (10)
Giáp Dần (2034)
Thứ Ba, Ngày 21 Tháng 11 Năm 2034
Dương lịch:
21 tháng 11, 2034
Âm lịch:
Ngày 11 Ất Hợi
Can chi:
Tân Tỵ
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2034
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
19/9
未
Kỷ Mùi
31
20/9
申
Canh Thân
1
21/9
酉
Tân Dậu
2
22/9
戌
Nhâm Tuất
3
23/9
亥
Quý Hợi
4
24/9
子
Giáp Tý
5
25/9
丑
Ất Sửu
6
26/9
寅
Bính Dần
7
27/9
卯
Đinh Mão
8
28/9
辰
Mậu Thìn
9
29/9
巳
Kỷ Tỵ
10
30/9
午
Canh Ngọ
11
1/10
未
Tân Mùi
12
2/10
申
Nhâm Thân
13
3/10
酉
Quý Dậu
14
4/10
戌
Giáp Tuất
15
5/10
亥
Ất Hợi
16
6/10
子
Bính Tý
17
7/10
丑
Đinh Sửu
18
8/10
寅
Mậu Dần
19
9/10
卯
Kỷ Mão
20
10/10
辰
Canh Thìn
21
11/10
巳
Tân Tỵ
22
12/10
午
Nhâm Ngọ
23
13/10
未
Quý Mùi
24
14/10
申
Giáp Thân
25
15/10
酉
Ất Dậu
26
16/10
戌
Bính Tuất
27
17/10
亥
Đinh Hợi
28
18/10
子
Mậu Tý
29
19/10
丑
Kỷ Sửu
30
20/10
寅
Canh Dần
1
21/10
卯
Tân Mão
2
22/10
辰
Nhâm Thìn
3
23/10
巳
Quý Tỵ