XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 21 Tháng 10 Năm 2034
Âm Lịch
›
Năm 2034
›
Tháng 10
›
Ngày 21
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Giáp Dần
(2034)
DƯƠNG LỊCH
21
Tháng 10 Năm 2034
戌
ÂM LỊCH
10
Canh Tuất
Giáp Tuất (9)
Giáp Dần (2034)
Thứ Bảy, Ngày 21 Tháng 10 Năm 2034
Dương lịch:
21 tháng 10, 2034
Âm lịch:
Ngày 10 Giáp Tuất
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 10 Năm 2034
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
14/8
申
Giáp Thân
26
15/8
酉
Ất Dậu
27
16/8
戌
Bính Tuất
28
17/8
亥
Đinh Hợi
29
18/8
子
Mậu Tý
30
19/8
丑
Kỷ Sửu
1
20/8
寅
Canh Dần
2
21/8
卯
Tân Mão
3
22/8
辰
Nhâm Thìn
4
23/8
巳
Quý Tỵ
5
24/8
午
Giáp Ngọ
6
25/8
未
Ất Mùi
7
26/8
申
Bính Thân
8
27/8
酉
Đinh Dậu
9
28/8
戌
Mậu Tuất
10
29/8
亥
Kỷ Hợi
11
30/8
子
Canh Tý
12
1/9
丑
Tân Sửu
13
2/9
寅
Nhâm Dần
14
3/9
卯
Quý Mão
15
4/9
辰
Giáp Thìn
16
5/9
巳
Ất Tỵ
17
6/9
午
Bính Ngọ
18
7/9
未
Đinh Mùi
19
8/9
申
Mậu Thân
20
9/9
酉
Kỷ Dậu
21
10/9
戌
Canh Tuất
22
11/9
亥
Tân Hợi
23
12/9
子
Nhâm Tý
24
13/9
丑
Quý Sửu
25
14/9
寅
Giáp Dần
26
15/9
卯
Ất Mão
27
16/9
辰
Bính Thìn
28
17/9
巳
Đinh Tỵ
29
18/9
午
Mậu Ngọ
30
19/9
未
Kỷ Mùi
31
20/9
申
Canh Thân
1
21/9
酉
Tân Dậu
2
22/9
戌
Nhâm Tuất
3
23/9
亥
Quý Hợi
4
24/9
子
Giáp Tý
5
25/9
丑
Ất Sửu