XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 1 Năm 2034
Âm Lịch
›
Năm 2034
›
Tháng 1
›
Ngày 28
Ngày
Giáp Thân
Tháng
Ất Sửu (nhuận)
(12) Năm
Quý Sửu
(2033)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 1 Năm 2034
申
ÂM LỊCH
9
Giáp Thân
Ất Sửu (nhuận) (12)
Quý Sửu (2033)
Thứ Bảy, Ngày 28 Tháng 1 Năm 2034
Dương lịch:
28 tháng 1, 2034
Âm lịch:
Ngày 9 Ất Sửu (nhuận)
Can chi:
Giáp Thân
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2034
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
5/11
亥
Tân Hợi
27
6/11
子
Nhâm Tý
28
7/11
丑
Quý Sửu
29
8/11
寅
Giáp Dần
30
9/11
卯
Ất Mão
31
10/11
辰
Bính Thìn
1
11/11
巳
Đinh Tỵ
2
12/11
午
Mậu Ngọ
3
13/11
未
Kỷ Mùi
4
14/11
申
Canh Thân
5
15/11
酉
Tân Dậu
6
16/11
戌
Nhâm Tuất
7
17/11
亥
Quý Hợi
8
18/11
子
Giáp Tý
9
19/11
丑
Ất Sửu
10
20/11
寅
Bính Dần
11
21/11
卯
Đinh Mão
12
22/11
辰
Mậu Thìn
13
23/11
巳
Kỷ Tỵ
14
24/11
午
Canh Ngọ
15
25/11
未
Tân Mùi
16
26/11
申
Nhâm Thân
17
27/11
酉
Quý Dậu
18
28/11
戌
Giáp Tuất
19
29/11
亥
Ất Hợi
20
1/12
子
Bính Tý
21
2/12
丑
Đinh Sửu
22
3/12
寅
Mậu Dần
23
4/12
卯
Kỷ Mão
24
5/12
辰
Canh Thìn
25
6/12
巳
Tân Tỵ
26
7/12
午
Nhâm Ngọ
27
8/12
未
Quý Mùi
28
9/12
申
Giáp Thân
29
10/12
酉
Ất Dậu
30
11/12
戌
Bính Tuất
31
12/12
亥
Đinh Hợi
1
13/12
子
Mậu Tý
2
14/12
丑
Kỷ Sửu
3
15/12
寅
Canh Dần
4
16/12
卯
Tân Mão
5
17/12
辰
Nhâm Thìn