XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 9 Năm 2033
Âm Lịch
›
Năm 2033
›
Tháng 9
›
Ngày 23
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Sửu
(2033)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 9 Năm 2033
丑
ÂM LỊCH
1
Đinh Sửu
Nhâm Tuất (9)
Quý Sửu (2033)
Thứ Sáu, Ngày 23 Tháng 9 Năm 2033
Dương lịch:
23 tháng 9, 2033
Âm lịch:
Ngày 1 Nhâm Tuất
Can chi:
Đinh Sửu
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2033
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
5/8
子
Nhâm Tý
30
6/8
丑
Quý Sửu
31
7/8
寅
Giáp Dần
1
8/8
卯
Ất Mão
2
9/8
辰
Bính Thìn
3
10/8
巳
Đinh Tỵ
4
11/8
午
Mậu Ngọ
5
12/8
未
Kỷ Mùi
6
13/8
申
Canh Thân
7
14/8
酉
Tân Dậu
8
15/8
戌
Nhâm Tuất
9
16/8
亥
Quý Hợi
10
17/8
子
Giáp Tý
11
18/8
丑
Ất Sửu
12
19/8
寅
Bính Dần
13
20/8
卯
Đinh Mão
14
21/8
辰
Mậu Thìn
15
22/8
巳
Kỷ Tỵ
16
23/8
午
Canh Ngọ
17
24/8
未
Tân Mùi
18
25/8
申
Nhâm Thân
19
26/8
酉
Quý Dậu
20
27/8
戌
Giáp Tuất
21
28/8
亥
Ất Hợi
22
29/8
子
Bính Tý
23
1/9
丑
Đinh Sửu
24
2/9
寅
Mậu Dần
25
3/9
卯
Kỷ Mão
26
4/9
辰
Canh Thìn
27
5/9
巳
Tân Tỵ
28
6/9
午
Nhâm Ngọ
29
7/9
未
Quý Mùi
30
8/9
申
Giáp Thân
1
9/9
酉
Ất Dậu
2
10/9
戌
Bính Tuất