XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 6 Năm 2033
Âm Lịch
›
Năm 2033
›
Tháng 6
›
Ngày 10
Ngày
Nhâm Thìn
Tháng
Mậu Ngọ
(5) Năm
Quý Sửu
(2033)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 6 Năm 2033
辰
ÂM LỊCH
14
Nhâm Thìn
Mậu Ngọ (5)
Quý Sửu (2033)
Thứ Sáu, Ngày 10 Tháng 6 Năm 2033
Dương lịch:
10 tháng 6, 2033
Âm lịch:
Ngày 14 Mậu Ngọ
Can chi:
Nhâm Thìn
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 6 Năm 2033
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
3/5
巳
Tân Tỵ
31
4/5
午
Nhâm Ngọ
1
5/5
未
Quý Mùi
2
6/5
申
Giáp Thân
3
7/5
酉
Ất Dậu
4
8/5
戌
Bính Tuất
5
9/5
亥
Đinh Hợi
6
10/5
子
Mậu Tý
7
11/5
丑
Kỷ Sửu
8
12/5
寅
Canh Dần
9
13/5
卯
Tân Mão
10
14/5
辰
Nhâm Thìn
11
15/5
巳
Quý Tỵ
12
16/5
午
Giáp Ngọ
13
17/5
未
Ất Mùi
14
18/5
申
Bính Thân
15
19/5
酉
Đinh Dậu
16
20/5
戌
Mậu Tuất
17
21/5
亥
Kỷ Hợi
18
22/5
子
Canh Tý
19
23/5
丑
Tân Sửu
20
24/5
寅
Nhâm Dần
21
25/5
卯
Quý Mão
22
26/5
辰
Giáp Thìn
23
27/5
巳
Ất Tỵ
24
28/5
午
Bính Ngọ
25
29/5
未
Đinh Mùi
26
30/5
申
Mậu Thân
27
1/6
酉
Kỷ Dậu
28
2/6
戌
Canh Tuất
29
3/6
亥
Tân Hợi
30
4/6
子
Nhâm Tý
1
5/6
丑
Quý Sửu
2
6/6
寅
Giáp Dần
3
7/6
卯
Ất Mão